apostat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo: Người đã từ bỏ tôn giáo hoặc niềm tin tín ngưỡng mà trước đây họ theo đuổi.
- Kẻ bỏ đảng: Người đã rời bỏ hoặc phản bội lại một đảng phái chính trị hoặc một tổ chức có hệ tư tưởng mà họ từng là thành viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été traité d'apostat par sa communauté religieuse. (Anh ta bị cộng đồng tôn giáo của mình gọi là kẻ bỏ đạo.)
- Après sa critique publique, il fut considéré comme un apostat par son ancien parti. (Sau bài phê bình công khai, anh ta bị đảng cũ coi là một kẻ bỏ đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être qualifié d'apostat: Bị gán cho là kẻ phản bội (đạo hoặc đảng).
- L'écrivain fut qualifié d'apostat pour ses idées nouvelles. (Nhà văn bị gọi là kẻ bội giáo vì những tư tưởng mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Apostasie (danh từ giống cái): Hành động bỏ đạo, sự bội giáo; hành động rời bỏ đảng phái.
- Son apostasie a provoqué un scandale. (Hành động bỏ đạo của anh ta đã gây ra một vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Renégat: Kẻ phản bội, kẻ bội tín (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
- Traître: Kẻ phản bội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- Être traité en apostat: Bị đối xử như một kẻ phản bội.
- Pour avoir changé d'avis, il est traité en apostat par ses anciens alliés. (Vì đã thay đổi quan điểm, anh ta bị những đồng minh cũ đối xử như một kẻ phản bội.)
danh từ giống đực
- kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo
- kẻ bỏ đảng