apostiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chú vào bên lề: Hành động ghi chú, viết thêm lời giải thích hoặc nhận xét ngắn gọn vào lề của một văn bản.
- Phê chuyển: Hành động chính thức của cơ quan có thẩm quyền khi đóng dấu, ký xác nhận hoặc phê duyệt một tài liệu (thường là giấy tờ hành chính, pháp lý) để nó có thể được chuyển tiếp hoặc công nhận cho mục đích tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a apostillé la copie de l'étudiant pour souligner une erreur. (Giáo viên đã chú vào bên lề bài làm của sinh viên để chỉ ra một lỗi sai.)
- Il faut faire apostiller ce diplôme par le ministère pour qu'il soit valable à l'étranger. (Cần phải được Bộ phê chuyển tấm bằng này thì nó mới có giá trị ở nước ngoài.)
- Le notaire a apostillé le contrat avant sa signature définitive. (Công chứng viên đã phê chuyển hợp đồng trước khi ký kết chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire apostiller un document": Làm thủ tục để một tài liệu được cơ quan có thẩm quyền phê chuyển.
- Pour son visa, elle doit faire apostiller son extrait d'acte de naissance. (Để xin thị thực, cô ấy phải làm thủ tục phê chuyển bản trích lục khai sinh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Apostille (danh từ giống cái): Lời chú thích bên lề; Con dấu hoặc chứng nhận chính thức (theo Công ước La Hay 1961) xác thực tính hợp lệ của một tài liệu công để sử dụng ở nước ngoài.
- Le document porte une apostille du tribunal. (Tài liệu mang con dấu phê chuyển của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Annoter: chú thích, ghi chú.
- Visa (dùng như động từ: viser): thị thực, phê chuẩn (cho một tài liệu).
- Certifier: chứng nhận, xác nhận.
- Authentifier: xác thực, chứng thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- chú vào bên lề
- phê chuyển
- Apostiller une demandephê chuyển một lá đơn