apostle of the gentiles

Định nghĩa

Cụm danh từ: "apostle of the gentiles" (sứ đồ cho dân ngoại) một danh hiệu trong Tân Ước, dùng để chỉ Sứ đồ Phao- (Paul). Ông được gọi như vậy sứ mệnh chính của ông rao giảng Tin Lành cho người ngoại (người không phải Do Thái), trái ngược với các sứ đồ khác chủ yếu phục vụ người Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Phao- được biết đến rộng rãi như là sứ đồ cho dân ngoại ông đã đi khắp nơi để rao giảng cho các cộng đồng không phải Do Thái.)
  • (Trong Tân Ước, danh hiệu sứ đồ cho dân ngoại nhấn mạnh vai trò độc đáo của Phao- trong việc truyền bá Đốc giáo ra ngoài biên giới Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apostle to the Gentiles": Đây một biến thể phổ biến khác của cụm từ này, mang cùng ý nghĩa.
    • He is often called the apostle to the Gentiles in theological discussions. (Ông thường được gọi là sứ đồ cho dân ngoại trong các cuộc thảo luận thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Apostle (n): sứ đồ, người được sai phái để truyền bá một tín ngưỡng.
  • Gentile (n): dân ngoại, người không phải Do Thái.
  • Missionary to the Gentiles (n): nhà truyền giáo cho dân ngoại (một thuật ngữ tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Missionary to the non-Jews: nhà truyền giáo cho người không phải Do Thái.
  • Paul the Apostle: sứ đồ Phao-.
Thành ngữ liên quan
  • "A Pauline mission": sứ mệnh kiểu Phao-, chỉ một công việc truyền giáo tập trung vào người ngoại.
    • His work in Asia Minor was a classic Pauline mission. (Công việc của ông ở Tiểu Á một sứ mệnh kiểu Phao- điển hình.)