apostolat

Học thuật
Thân thiện
apostolat

L'apostolat est une mission de diffusion de la foi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức tông đồ: Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một tông đồ trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo.
    • Sự truyền đạo: Hành động tích cực truyền bá đức tin tôn giáo, giống như công việc của các tông đồ.
    • Sự truyền bá (một học thuyết), sự tuyên truyền: (Nghĩa mở rộng) Hành động nhiệt thành quảng bá, phổ biến một tư tưởng, học thuyết hoặctưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a consacré sa vie à l'apostolat. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho sự truyền đạo.)
    • L'apostolat des premiers chrétiens a été crucial. (Sự truyền đạo của những tín đồ đốc đầu tiênrất quan trọng.)
    • Son engagement politique est un véritable apostolat. (Sự dấn thân chính trị của ông tamột sự truyền bá thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer son apostolat": thực thi nhiệm vụ/sứ mệnh truyền đạo của mình.

    • Le prêtre exerçait son apostolat dans les quartiers pauvres. (Vị linh mục thực thi sứ mệnh truyền đạo của mìnhcác khu phố nghèo.)
  • "Apostolat laïc": sự truyền đạo của giáo dân (người không phải giáo sĩ).

    • L'Église encourage l'apostolat laïc. (Giáo hội khuyến khích sự truyền đạo của giáo dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Apôtre (danh từ giống đực): tông đồ, người truyền bá nhiệt thành.

    • Saint Paul est un apôtre important. (Thánh Phaolô là một tông đồ quan trọng.)
  • Apostolique (tính từ): thuộc về tông đồ, tính chất tông đồ.

    • une mission apostolique (một sứ mệnh tông đồ)
Từ đồng nghĩa
  • Évangélisation (danh từ giống cái): sự truyền giảng Tin Mừng, sự truyền giáo.
  • Propagande (danh từ giống cái): sự tuyên truyền, sự truyền bá (thường dùng cho ý thức hệ, chính trị).
  • Ministère (danh từ giống đực): chức vụ mục tử, thánh chức (trong tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • "Se livrer à un apostolat": dấn thân vào việc truyền bá.
    • Ils se livrent à un apostolat en faveur de la paix. (Họ dấn thân vào việc truyền bá cho hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la foi d'un apôtre": có lòng tin nhiệt thành như một tông đồ (dùng để chỉ sự tin tưởng tuyệt đối vào một điều đó).
    • Il défend cette théorie avec la foi d'un apôtre. (Anh ta bảo vệ học thuyết này với một lòng tin nhiệt thành như một tông đồ.)
apostolat

L'apostolat est une mission de diffusion de la foi.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) chức tông đồ
  2. sự truyền đạo
  3. sự truyền bá (một học thuyết), sự tuyên truyền