apostolate
/ə'pɔstəlit/
Học thuậtThân thiện
The priest's apostolate involves visiting the sick and elderly in the community.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ, nhiệm vụ hoặc hoạt động của một tông đồ: Chỉ công việc truyền bá và phổ biến một học thuyết, đức tin hoặc lý tưởng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
- Sự lãnh đạo trong cuộc tuyên truyền vận động: Chỉ vai trò dẫn dắt hoặc điều hành một phong trào nhằm truyền bá một niềm tin hoặc nguyên tắc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dedicated his life to the apostolate of spreading the Gospel. (Ông ấy cống hiến cả đời mình cho sứ vụ tông đồ truyền bá Phúc Âm.)
- Her apostolate involves charitable work in the community. (Sứ vụ tông đồ của cô ấy bao gồm các công việc từ thiện trong cộng đồng.)
- The organization's apostolate is focused on education and social justice. (Sứ vụ tông đồ của tổ chức tập trung vào giáo dục và công lý xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in an apostolate": tham gia vào một sứ vụ tông đồ.
- Many laypeople engage in an apostolate through their daily work. (Nhiều giáo dân tham gia vào sứ vụ tông đồ thông qua công việc hàng ngày của họ.)
"The apostolate of the laity": sứ vụ tông đồ của giáo dân.
- The Second Vatican Council emphasized the importance of the apostolate of the laity. (Công đồng Vatican II nhấn mạnh tầm quan trọng của sứ vụ tông đồ giáo dân.)
Biến thể và từ gần giống
Apostolic (adj): thuộc về tông đồ, có tính chất tông đồ.
- They follow the apostolic tradition. (Họ theo truyền thống tông đồ.)
Apostle (n): tông đồ, người truyền bá nhiệt thành.
- Saint Paul was a great apostle. (Thánh Phaolô là một tông đồ vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Mission: sứ mệnh, nhiệm vụ (đặc biệt là nhiệm vụ tôn giáo).
- Ministry: thừa tác vụ, chức vụ mục tử (thường trong Kitô giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "apostolate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apostolate")
The priest's apostolate involves visiting the sick and elderly in the community.
danh từ
- chức tông đồ
- sự lãnh đạo trong cuộc tuyên truyền vận động