apostoliquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tông đồ, theo kiểu tông đồ: Chỉ cách hành động, lời nói hoặc tư tưởng phù hợp với phong cách, tinh thần hoặc quyền uy của các Tông Đồ (những người theo Chúa Giê-su và truyền bá đạo của Ngài). Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a prêché apostoliquement, avec la même ferveur que les premiers disciples. (Ông ấy đã giảng đạo một cách tông đồ, với cùng nhiệt huyết như những môn đệ đầu tiên.)
- Cette mission a été menée apostoliquement, dans le respect des traditions. (Sứ mệnh này đã được thực hiện theo kiểu tông đồ, trong sự tôn trọng các truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir apostoliquement": hành động một cách tông đồ.
- Le prêtre doit agir apostoliquement en toutes circonstances. (Vị linh mục phải hành động một cách tông đồ trong mọi hoàn cảnh.)
"être envoyé apostoliquement": được phái đi một cách tông đồ (với thẩm quyền tông đồ).
- Les évangélistes étaient envoyés apostoliquement pour répandre la parole. (Các nhà truyền giáo đã được phái đi một cách tông đồ để truyền bá lời Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
Apostolique (tính từ): thuộc về tông đồ, có tính chất tông đồ.
- une lettre apostolique (một tông thư)
- les traditions apostoliques (các truyền thống tông đồ)
Apostolat (danh từ): chức vụ tông đồ, sứ vụ tông đồ.
- se consacrer à l'apostolat (cống hiến cho sứ vụ tông đồ)
Từ đồng nghĩa
- Évangéliquement: một cách Phúc Âm, theo tinh thần Phúc Âm.
- Missionnairement: một cách truyền giáo (nhấn mạnh khía cạnh truyền bá đức tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ phó từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)