apostropher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nói cộc lốc, nói bất nhã (với ai): Hành động nói chuyện một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng, thườngbằng giọng điệu gay gắt hoặc xúc phạm trực tiếp với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a apostrophé un passant sans raison. (Anh ta đã nói cộc lốc với một người qua đường vô cớ.)
    • Les deux conducteurs se sont apostrophés après l'accrochage. (Hai tài xế đã nói bất nhã với nhau sau vụ va quẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'apostropher (động từ phản thân): nói cộc lốc với nhau, cãi nhau một cách thô lỗ.
    • Les politiciens se sont apostrophés violemment pendant le débat. (Các chính trị gia đã nói năng cộc lốc với nhau một cách dữ dội trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Apostrophe (danh từ): dấu lược (') trong ngữ pháp; hoặc một lời nói, bài thơ hướng trực tiếp đến một người/vật.
  • Apostrophe (danh từ, nghĩa văn học): phép tu từ hô ngữ, khi người nói/nhà văn trực tiếp hướng lời nói đến một người, một vật hoặc một ý niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Injurier: lăng mạ, chửi rủa.
  • Interpeller vivement/brusquement: gọi, chất vấn một cách gay gắt/thô bạo.
  • Houspiller: quát tháo, mắng mỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)

ngoại động từ
  1. nói cộc lốc bất nhã (với ai)
    • Chauffeurs qui s'apostrophent et s'injurient
      các bác tài ăn nói cộc lốc với nhau chửi rủa nhau