apostrophic
/,æpəs'trɔfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dấu lược: Mô tả đặc điểm liên quan đến dấu lược (dấu '), một dấu câu trong tiếng Anh.
- Có tính chất tu từ của phép khẩu hô: Trong văn học, mô tả phong cách hoặc đoạn văn sử dụng phép khẩu hô (apostrophe) - một biện pháp tu từ trong đó người nói/nhà văn đột ngột chuyển hướng và trực tiếp nói với một người, vật, hoặc ý tưởng không hiện diện hoặc trừu tượng như thể nó đang hiện diện và có thể nghe thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The apostrophic use of "O" is common in classical poetry. (Việc sử dụng từ "Ôi" mang tính khẩu hô là phổ biến trong thơ ca cổ điển.)
- The writer's apostrophic style directly addresses the reader. (Phong cách khẩu hô của nhà văn trực tiếp nói với người đọc.)
- This is an apostrophic mark indicating possession. (Đây là một dấu lược biểu thị sự sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Apostrophic grandeur: Sự hùng vĩ, trang trọng mang tính khẩu hô. Cụm này thường dùng trong phê bình văn học để mô tả sự cao cả, mạnh mẽ trong giọng điệu của một lời khẩu hô.
- The poet achieved a moment of apostrophic grandeur when calling upon the muses. (Nhà thơ đã đạt đến khoảnh khắc hùng vĩ mang tính khẩu hô khi cầu khẩn các nàng thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Apostrophe (danh từ):
- Dấu lược: Dấu câu (').
- Phép khẩu hô: Biện pháp tu từ.
- Apostrophize (động từ): Sử dụng phép khẩu hô; nói trực tiếp với (ai/vật gì đó).
Từ đồng nghĩa
- Rhetorical (thuộc tu từ học): Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về các biện pháp tu từ nói chung.
- Direct address (sự trực tiếp xưng hô): Cụm từ mô tả hành động trong phép khẩu hô.
Lưu ý
- Từ này khá chuyên ngành. Nghĩa phổ biến và thực tế hơn liên quan đến dấu câu (dấu lược). Nghĩa văn chương (phép khẩu hô) chủ yếu được dùng trong phân tích văn học, phê bình thơ ca.
- Tránh nhầm lẫn với từ "catastrophic" (thuộc thảm họa).
tính từ
- (thuộc) dấu lược