apostrophize

/ə'pɔstrəfaiz/
Học thuật
Thân thiện
apostrophize

The poet apostrophizes the setting sun in his verse.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng ngữ: Hành động trực tiếp gọi hoặc nói chuyện với một người, một vật, một khái niệm trừu tượng hoặc một thực thể không có mặt hoặc đã chết, như thể họ đang hiện diện. Đây một biện pháp tu từ.
    • Đánh dấu lược: Hành động thêm dấu lược (') vào một từ, thường để chỉ sự sở hữu hoặc sự rút gọn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "dùng ngữ"):

    • The poet apostrophizes the setting sun, asking it to delay its descent. (Nhà thơ ngữ mặt trời lặn, yêu cầu hãy chậm lặn xuống.)
    • "O Death, where is thy sting?" is a famous line that apostrophizes death. ("Hỡi Tử thần, ngươi đâu rồi?" một câu nổi tiếng dùng ngữ với cái chết.)
  • Động từ (nghĩa "đánh dấu lược"):

    • Remember to apostrophize "it is" to form the contraction "it's". (Hãy nhớ đánh dấu lược cho "it is" để tạo thành từ rút gọn "it's".)
    • The editor had to apostrophize all the possessive nouns in the document. (Biên tập viên phải đánh dấu lược cho tất cả các danh từ sở hữu trong tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: "Apostrophize" thường được dùng để mô tả phân tích một kỹ thuật tu từ cụ thể trong thơ ca hoặc văn xuôi trang trọng, nơi tác giả tạo ra một sự ngắt quãng để chuyển hướng lời nói.
    • In his soliloquy, Hamlet famously apostrophizes a skull, pondering the nature of mortality. (Trong độc thoại của mình, Hamlet nổi tiếng đã ngữ một cái sọ, suy ngẫm về bản chất của cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Apostrophe (danh từ):
    • ngữ: Biện pháp tu từ.
    • Dấu lược: Ký hiệu dấu câu (').
  • Apostrophic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của ngữ.
    • The apostrophic tone of the poem adds to its emotional intensity. (Giọng điệu ngữ của bài thơ làm tăng thêm cường độ cảm xúc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "dùng ngữ": Address directly (trực tiếp gọi), invoke (cầu khẩn).
  • Đối với nghĩa "đánh dấu lược": Contract (rút gọn), shorten with an apostrophe (rút ngắn bằng dấu lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apostrophize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apostrophize".

apostrophize

The poet apostrophizes the setting sun in his verse.

động từ
  1. dùng ngữ
động từ
  1. đánh dấu lược