apothecia

/,æpə'θiʃiəm/
Học thuật
Thân thiện
apothecia

A scientist examines apothecia on a lichen-covered rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: apothecia):
    • Quả thế đĩa: Trong thực vật học, đặc biệt trong nghiên cứu về nấm địa y, "apothecia" dạng quả thể hình đĩa hoặc hình chén, nơi chứa các túi bào tử (asci) sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apothecia of this lichen species are bright orange and easy to spot on the tree bark. (Quả thế đĩa của loài địa y này màu cam sáng dễ dàng nhận thấy trên vỏ cây.)
    • Under the microscope, you can observe the asci within the mature apothecium. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể quan sát các túi bào tử bên trong quả thế đĩa trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fertile apothecia": quả thế đĩa sinh sản, chỉ những cấu trúc đã phát triển đầy đủ khả năng phát tán bào tử.
    • Only the fertile apothecia release spores into the air. (Chỉ những quả thế đĩa sinh sản mới phát tán bào tử vào không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothecium (danh từ, số ít): Dạng số ít của "apothecia".
    • Each apothecium contains thousands of spores. (Mỗi quả thế đĩa chứa hàng nghìn bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascocarp (danh từ): Quả thể túi, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các dạng quả thể chứa túi bào tử, trong đó apothecium.
  • Sporocarp (danh từ): Quả thể bào tử, thuật ngữ chung chỉ cấu trúc sinh sản chứa bào tử.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc thực vật học chuyên ngành. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
apothecia

A scientist examines apothecia on a lichen-covered rock.

danh từ, số nhiều apothecia
  1. (thực vật học) quả thế đĩa

Từ chứa "apothecia"