apothicaire

Học thuật
Thân thiện
apothicaire

L'apothicaire prépare des remèdes dans son officine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dược sĩ, người bán thuốc: Từ dùng để chỉ người hành nghề bào chế bán thuốc, tương đương với "pharmacien" ngày nay.
    • Chủ hiệu thuốc: Người sở hữu điều hành một cửa hiệu thuốc (pharmacy) trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'apothicaire préparait ses remèdes dans l'arrière-boutique. (Người dược sĩ chuẩn bị các phương thuốc của mìnhphía sau cửa hiệu.)
    • Au Moyen Âge, l'apothicaire était une personne très respectée. (Vào thời Trung Cổ, người bán thuốcmột nhân vật rất được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compte d'apothicaire":
    • Cách tính lòng thòng phức tạp: Chỉ một phép tính dài dòng, rắc rối với nhiều chi tiết không cần thiết. Il nous a présenté un vrai compte d'apothicaire pour justifier ses dépenses. (Anh ta đã trình bày cho chúng tôi một cách tính lòng thòng thực sự để biện minh cho các khoản chi tiêu của mình.)
    • Cách tính quá đắt: (Nghĩa ) Chỉ một hóa đơn hay mức giá được tính toán quá cao, cắt cổ. Ce restaurant nous a servi un compte d'apothicaire ! (Nhà hàng này đã "phục vụ" chúng tôi một hóa đơn cắt cổ!)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacien (n.m): Dược sĩ. (Từ hiện đại thay thế cho "apothicaire").
  • Pharmacie (n.f): Hiệu thuốc, ngành dược.
  • Officine (n.f): Hiệu thuốc (từ trang trọng hoặc ).
Từ đồng nghĩa
  • Pharmacien: Dược sĩ.
  • Herboriste: Người bán thuốc nam, thảo dược.
Lưu ý
  • Từ "apothicaire" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc trong thành ngữ "compte d'apothicaire". Trong ngôn ngữ hiện đại, "pharmacien" là từ thông dụng.
apothicaire

L'apothicaire prépare des remèdes dans son officine.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) như pharmacien
    • compte d'apothicaire
      cách tính lòng thòng phức tạp