apothéose

Học thuật
Thân thiện
apothéose

L'apothéose du spectacle est une scène grandiose avec tous les artistes sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phong thần: Hành động tôn vinh một người lên hàng thần thánh, biến họ thành đối tượng thờ cúng.
    • Sự tôn sùng, sự tán dương: Sự ca ngợi tôn vinh một cách tột độ, thường dành cho một cá nhân hoặc thành tựu.
    • (Sân khấu) Màn tán dương: Cảnh cuối cùng của một vở kịch hoặc vở opera, nơi các nhân vật chính được tôn vinh một cách long trọng.
    • Sự phát triển tột bực: Điểm cao nhất, đỉnh điểm của sự phát triển hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'apothéose des empereurs romains était une pratique courante. (Sự phong thần của các hoàng đế La một tập tục phổ biến.)
    • Le discours du président fut une véritable apothéose pour le scientifique. (Bài phát biểu của tổng thốngmột sự tán dương thực sự dành cho nhà khoa học.)
    • L'apothéose de l'opéra était magnifiquement mise en scène. (Màn tán dương của vở opera được dàn dựng một cách tuyệt đẹp.)
    • Cette découverte marque l'apothéose de sa carrière. (Khám phá này đánh dấu đỉnh cao sự nghiệp của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être porté à l'apothéose": Được đưa lên đến đỉnh cao của sự vinh quang, được tôn vinh tột độ.

    • Le héros fut porté à l'apothéose par le peuple reconnaissant. (Vị anh hùng được người dân biết ơn đưa lên đến đỉnh cao vinh quang.)
  • "Vivre son apothéose": Trải qua khoảnh khắc đỉnh cao, thành công rực rỡ nhất.

    • L'artiste a vécu son apothéose lors de ce concert historique. (Nghệ sĩ đã trải qua đỉnh cao sự nghiệp trong buổi hòa nhạc lịch sử đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothéoser (động từ): Tôn vinh lên hàng thần thánh, ca tụng tột độ.
    • La foule cherchait à apothéoser son leader. (Đám đông tìm cách tôn vinh người lãnh đạo của họ lên hàng thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Consécration: Sự phong thánh, sự tôn vinh.
  • Glorification: Sự tán dương, sự ca ngợi.
  • Sommet: Đỉnh cao, đỉnh điểm.
  • Point culminant: Điểm cao trào, đỉnh điểm.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'apothéose !": (Thành ngữ biểu cảm) Đóđỉnh cao! / Thật tuyệt vời! (Dùng để diễn tả sự xuất sắc tột độ).
    • Son dernier film ? C'est l'apothéose ! (Bộ phim mới nhất của anh ấy ư? Thật là đỉnh cao!)
apothéose

L'apothéose du spectacle est une scène grandiose avec tous les artistes sur scène.

danh từ giống cái
  1. sự phong thần
  2. sự tôn sùng, sự tán dương
  3. (sân khấu) màn tán dương
  4. sự phát triển tột bực