appétence

Học thuật
Thân thiện
appétence

L'enfant a une grande appétence pour les fraises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng thèm muốn, sự khao khát: "appétence" chỉ một sự ham muốn, khao khát mạnh mẽ, thườngvề một điều đó cụ thể.
    • Xu hướng tự nhiên, thiên hướng: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn có thể biểu thị một sự hấp dẫn hoặc xu hướng tự nhiên đối với một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une appétence particulière pour le chocolat. (Anh ấy có một sự thèm muốn đặc biệt đối với sô-cô-la.)
    • Son appétence pour la lecture est évidente depuis son enfance. (Thiên hướng đọc sách của ấy đã rõ ràng từ thời thơ ấu.)
    • L'appétence de l'enfant pour les bonbons est difficile à contrôler. (Lòng thèm muốn kẹo của đứa trẻ thật khó kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de l'appétence pour quelque chose": Có lòng khao khát, thiên hướng với cái gì.

    • Cet artiste a une grande appétence pour les couleurs vives. (Nghệ sĩ này có một thiên hướng lớn với những màu sắc rực rỡ.)
  • "Satisfaire son appétence": Thỏa mãn lòng thèm muốn của mình.

    • Il a satisfait son appétence pour les voyages en visitant l'Asie. (Anh ấy đã thỏa mãn lòng khao khát du lịch của mình bằng việc thăm châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Appétit (danh từ giống đực): Sự thèm ăn, lòng ham muốn (thường dùng cho thức ăn hoặc một cách tổng quát hơn).

    • Il a un bon appétit. (Anh ấy có một sự thèm ăn tốt / một khẩu vị tốt.)
  • Désir (danh từ giống đực): Mong muốn, ước muốn (nghĩa rộng phổ biến hơn).

    • Son désir de réussir est très fort. (Mong muốn thành công của anh ấy rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Désir: lòng mong muốn.
  • Envie: sự thèm muốn.
  • Penchant: thiên hướng, khuynh hướng.
  • Attirance: sự hấp dẫn, lôi cuốn.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'appétence en éveil": Có lòng ham muốn được đánh thức, rất háo hức.
    • Face aux nouveaux défis, il a l'appétence en éveil. (Trước những thách thức mới, anh ấymột lòng ham muốn được đánh thức / rất háo hức.)
appétence

L'enfant a une grande appétence pour les fraises.

danh từ giống cái
  1. (văn học) lòng thèm