appalachian

Học thuật
Thân thiện
appalachian

An Appalachian musician plays a banjo on a front porch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, nằm trong, hoặc liên quan đến vùng Appalachia: Dùng để mô tả đặc điểm địa , văn hóa, con người hoặc sự vật nguồn gốc từ vùng Appalachia ở miền đông Hoa Kỳ.
  2. Danh từ:

    • Người bản địa hoặc cư dân của vùng Appalachia: Chỉ người sinh sống lâu đời hoặc hiện đang sốngvùng núi Appalachia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Appalachian mountains are known for their natural beauty. (Dãy núi Appalachian nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.)
    • She studies Appalachian folklore and music. ( ấy nghiên cứu văn hóa dân gian âm nhạc Appalachian.)
  • Danh từ:

    • Many Appalachians have a deep connection to the land. (Nhiều cư dân vùng Appalachia mối liên hệ sâu sắc với vùng đất.)
    • The Appalachians have a rich oral storytelling tradition. (Những người dân Appalachia truyền thống kể chuyện truyền miệng phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appalachian culture": Văn hóa vùng Appalachia, thường chỉ tập hợp các phong tục, âm nhạc (như bluegrass, old-time), nghề thủ công lối sống đặc trưng của khu vực này.

    • Appalachian culture is celebrated at the annual folk festival. (Văn hóa Appalachian được tôn vinh tại lễ hội dân gian hàng năm.)
  • "Appalachian Trail": Đường mòn Appalachian, một tuyến đường mòn đi bộ đường dài nổi tiếng dọc theo dãy núi Appalachian.

    • Hiking the entire Appalachian Trail is a major challenge. (Đi bộ xuyên suốt Đường mòn Appalachian một thử thách lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Appalachia (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng địa văn hóamiền đông Hoa Kỳ, trải dài từ miền nam New York đến miền bắc Alabama Georgia, đặc trưng bởi dãy núi Appalachian.
    • Poverty has been a long-standing issue in parts of Appalachia. (Nghèo đói một vấn đề lâu dàimột số khu vực thuộc Appalachia.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác. Khi dùng như tính từ, có thể diễn đạt bằng cụm từ "của/về vùng Appalachia". Khi dùng như danh từ, có thể diễn đạt "cư dân vùng Appalachia".
appalachian

An Appalachian musician plays a banjo on a front porch.

Adjective
  1. trong, hoặc liên quan tới vùng Appalachia (một vùng của nước Mỹ)
Noun
  1. dân bản địa hay cư dân của Appalachia

Từ đồng nghĩa