appalachien
Học thuậtThân thiện
Les montagnes appalachiennes s'étendent sur une grande partie de l'est du continent.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dãy núi Appalachia: Chỉ những đặc điểm, hiện tượng liên quan đến dãy núi Appalachia ở phía đông Bắc Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, địa lý, văn hóa hoặc sinh thái để mô tả nguồn gốc hoặc đặc tính của một sự vật, hiện tượng từ khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chaîne appalachienne s'étend sur plusieurs états américains. (Dãy núi Appalachia trải dài qua nhiều tiểu bang Hoa Kỳ.)
- On trouve une flore appalachienne très diversifiée. (Người ta tìm thấy một hệ thực vật Appalachia rất đa dạng.)
- La géologie appalachienne est complexe. (Địa chất Appalachia rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture appalachienne": Văn hóa Appalachia, chỉ tập hợp các phong tục, âm nhạc, truyền thống và lối sống của cư dân sống trong khu vực dãy Appalachia.
- La musique bluegrass est un élément important de la culture appalachienne. (Nhạc bluegrass là một phần quan trọng của văn hóa Appalachia.)
Biến thể và từ gần giống
- Appalaches (danh từ giống cái số nhiều): Tên gọi dãy núi Appalachia.
- Les Appalaches sont une chaîne de montagnes anciennes. (Dãy Appalachia là một dãy núi cổ.)
- Appalachia (danh từ riêng): Tên gọi khu vực địa lý và văn hóa xung quanh dãy núi.
- Pré-appalachien (tính từ): (Thuộc) thời kỳ hoặc cấu trúc trước khi hình thành dãy Appalachia (trong địa chất).
Từ đồng nghĩa
- Des Appalaches: (Thuộc về) dãy Appalachia. Cụm này có thể thay thế cho "appalachien" trong nhiều ngữ cảnh.
- La flore des Appalaches / la flore appalachienne. (Hệ thực vật của dãy Appalachia.)
Lưu ý
- Từ "appalachien" chủ yếu được dùng như một tính từ chuyên ngành trong địa lý và địa chất. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch trực tiếp là "Appalachia" (dùng như một tính từ) hoặc diễn giải là "(thuộc) dãy Appalachia".
- Khi viết hoa (Appalachien), nó có thể đề cập đến một cư dân hoặc đặc điểm văn hóa cụ thể của vùng.
Les montagnes appalachiennes s'étendent sur une grande partie de l'est du continent.
tính từ
- (địa chất, địa lý) (thuộc) dãy A-pa-lát