appallingly
/ə'pɔ:liɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kinh hoàng, một cách kinh khủng: Dùng để mô tả mức độ hoặc cách thức của một điều gì đó rất tồi tệ, gây sốc hoặc đáng sợ.
- Rất, cực kỳ (theo nghĩa tiêu cực): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của một tình huống, hành động hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The team performed appallingly and lost the match. (Đội đã thi đấu một cách kinh khủng và thua trận.)
- The food at that restaurant was appallingly bad. (Đồ ăn ở nhà hàng đó tệ một cách kinh hoàng.)
- He was treated appallingly by his employers. (Anh ta bị đối xử một cách tồi tệ kinh khủng bởi những người chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appallingly + tính từ": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh mức độ tiêu cực của tính từ đi sau.
- The weather was appallingly hot and humid. (Thời tiết nóng và ẩm một cách kinh khủng.)
- She is appallingly rude to her colleagues. (Cô ấy thô lỗ một cách kinh hoàng với đồng nghiệp.)
"appallingly + trạng từ": Ít phổ biến hơn, dùng để bổ nghĩa cho một hành động.
- The project was managed appallingly inefficiently. (Dự án được quản lý một cách kém hiệu quả đến kinh khủng.)
Biến thể và từ gần giống
Appalling (tính từ): kinh hoàng, kinh khủng, gây sốc.
- The conditions in the camp were appalling. (Điều kiện trong trại thật kinh hoàng.)
Appall (động từ): làm kinh hoàng, làm kinh sợ.
- The news of the disaster appalled the nation. (Tin tức về thảm họa làm cả nước kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Horribly: một cách khủng khiếp.
- Atrociously: một cách tàn bạo, một cách tồi tệ.
- Dreadfully: một cách kinh khủng, một cách tồi tệ.
- Abysmally: một cách thảm hại, một cách tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "appallingly" vì đây là một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "appallingly".
phó từ
- làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng