appanage

/'æpənidʤ/ Cách viết khác : (appanage) /'æpənidʤ/
Học thuật
Thân thiện
appanage

A prince receives an appanage of land and income from the king.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái ấp: Một lãnh địa, thường đất đai hoặc nguồn thu nhập, được một quốc vương hoặc chính quyền cấp cho một thành viên trong hoàng tộc (thường con trai thứ) để duy trì địa vị sinh kế của họ.
    • Phần phụ thuộc: Một phần lãnh thổ hoặc tài sản phụ thuộc vào một lãnh thổ lớn hơn.
    • Đặc quyền, đặc điểm vốn : Một đặc quyền, quyền lợi hoặc đặc điểm tự nhiên gắn liền với một địa vị, chức vụ, hoặc tình trạng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king granted the duchy as an appanage to his younger brother. (Nhà vua ban công quốc như một thái ấp cho người em trai của mình.)
    • In feudal times, an appanage ensured that younger sons of the nobility had their own income. (Thời phong kiến, một thái ấp đảm bảo rằng các con trai thứ của giới quý tộc thu nhập riêng.)
    • A large office and a company car are considered the appanage of a senior executive. (Một văn phòng lớn xe công ty được coi đặc quyền của một giám đốc cấp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The appanage of power": Đặc quyền gắn liền với quyền lực.
    • Access to confidential information is often the appanage of power. (Tiếp cận thông tin mật thường đặc quyền của quyền lực.)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để mô tả cấu kinh tế - chính trị của chế độ phong kiến hoặc quân chủ.
Biến thể từ gần giống
  • Appanage (danh từ): Cách viết thay thế, cùng nghĩa. Đây biến thể chính tả phổ biến.
  • Apanage (danh từ): Cách viết thay thế khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Perquisite: Đặc quyền, quyền lợi (đặc biệt gắn với công việc hoặc địa vị).
  • Prerogative: Đặc quyền, quyền ưu tiên.
  • Endowment: Tài sản hoặc khoản thu nhập được cấp.
  • Fief: Lãnh địa phong kiến (nghĩa gần trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "appanage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appanage").

appanage

A prince receives an appanage of land and income from the king.

danh từ
  1. thái ấp (của các bậc thân vương)
  2. phần phụ thuộc (đất đai)
  3. đặc tính tự nhiên, đặc điểm vốn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống