apparatchik

apparatchik

A senior apparatchik reviews documents in a government office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng viên, cán bộ hành chính trong hệ thống cộng sản: "apparatchik" chỉ một người thành viên của bộ máy hành chính trong một đảng cộng sản, thường làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc đảng.
    • Quan chức, công chức trong tổ chức lớn: Một thuật ngữ hài hước nhưng mang tính miệt thị, dùng để chỉ một quan chức trong một tổ chức lớn, đặc biệt tổ chức chính trị.
dụ sử dụng
  • (Người cán bộ đảng nổi tiếng lòng trung thành tuyệt đối với đảng.)
  • (Anh ta chỉ một quan chức khác trong bộ máy hành chính rộng lớn, tuân theo mệnh lệnh không thắc mắc.)
  • (Các quan chức dân chủ thường chỉ trích những đồng nghiệp của họ trong các chế độ độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an apparatchik of something": một quan chức trung thành của một tổ chức hoặc hệ thống nào đó.

    • She was a loyal apparatchik of the corporate machine, always defending management's decisions. ( ta một quan chức trung thành của cỗ máy công ty, luôn bảo vệ các quyết định của ban lãnh đạo.)
  • "apparatchik mentality": tư duy quan liêu, cứng nhắc, chỉ biết tuân theo mệnh lệnh.

    • The apparatchik mentality stifles creativity and innovation in the workplace. (Tư duy quan liêu kìm hãm sự sáng tạo đổi mới tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Apparatchiks (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "apparatchik".

    • The old apparatchiks were replaced by a new generation of reformers. (Những cán bộ đảng đã được thay thế bởi một thế hệ cải cách mới.)
  • Apparatchik-like (tính từ): giống như một quan chức đảng cứng nhắc.

    • His apparatchik-like obedience made him unpopular among his colleagues. (Sự vâng lời giống như quan chức đảng của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Bureaucrat: quan chức, công chức (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, chỉ người làm việc trong hệ thống hành chính).
  • Functionary: cán bộ, nhân viên chức năng (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc tổ chức).
  • Party loyalist: người trung thành với đảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "apparatchik".)
Thành ngữ liên quan
  • "a cog in the machine": một bánh răng trong cỗ máy (ám chỉ người chỉ một phần nhỏ trong hệ thống lớn, không quyền lực hay sự sáng tạo).
    • He was just an apparatchik, a cog in the machine of the state. (Anh ta chỉ một quan chức đảng, một bánh răng trong cỗ máy nhà nước.)