apparatus criticus

/,æpə'reitəs'kritikəs/
Học thuật
Thân thiện
apparatus criticus

A scholar examines the apparatus criticus of an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú thích dị bản (của một tác phẩm): "apparatus criticus" một thuật ngữ học thuật dùng để chỉ phần chú thích, ghi chú hoặc phụ lục trong một ấn bản học thuật (thường văn bản cổ điển hoặc lịch sử) liệt kê giải thích các khác biệt giữa các bản thảo, bản in hoặc dị bản khác nhau của cùng một tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The editor spent years compiling the apparatus criticus for the new edition of the ancient manuscript. (Biên tập viên đã dành nhiều năm để biên soạn phần chú thích dị bản cho ấn bản mới của bản thảo cổ.)
    • Scholars rely on the apparatus criticus to understand the textual variations in Shakespeare's early folios. (Các học giả dựa vào phần chú thích dị bản để hiểu các khác biệt về văn bản trong các tập in đầu tiên của Shakespeare.)
    • The apparatus criticus at the bottom of each page provides crucial information for philological research. (Phần chú thích dị bảncuối mỗi trang cung cấp thông tin quan trọng cho nghiên cứu ngữ văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apparatus criticus" thường xuất hiện trong các ấn bản học thuật khắt khe (critical editions) công cụ không thể thiếu cho nghiên cứu văn bản học (textual scholarship).
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh đến tính phê bình (critical) trong việc so sánh, đối chiếu đánh giá các nguồn văn bản khác nhau để xác định bản gốc hoặc bản thẩm quyền nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Critical apparatus: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ phần chú thích dị bản.
    • The critical apparatus is essential for any serious study of classical texts. (Phần chú thích phê bình điều cần thiết cho bất kỳ nghiên cứu nghiêm túc nào về văn bản cổ điển.)
  • Textual apparatus: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào khía cạnh văn bản.
  • Editorial apparatus: Nhấn mạnh vào công việc biên tập đằng sau phần chú thích.
Từ đồng nghĩa
  • Textual notes: Ghi chú văn bản.
  • Variorum notes: Ghi chú tổng hợp (thường trong các ấn bản "variorum" tập hợp bình luận của nhiều học giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ học thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ học thuật này)

apparatus criticus

A scholar examines the apparatus criticus of an ancient manuscript.

danh từ
  1. chú thích dị bản (của một tác phẩm)