apparatus

/,æpə'reitəs/
Học thuật
Thân thiện
apparatus

The scientist carefully sets up the glassware apparatus on the lab bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị, máy móc: Một tập hợp các bộ phận hoặc dụng cụ phức tạp được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, thường trong khoa học, thể thao hoặc công nghiệp.
    • Bộ máy (sinh học): Trong sinh vật học, chỉ một nhóm các cơ quan hoặc bộ phận cơ thể phối hợp hoạt động để thực hiện một chức năng sinh lý nhất định.
    • Dụng cụ, đồ dùng: Các công cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động hay mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory purchased new apparatus for the chemistry experiments. (Phòng thí nghiệm đã mua thiết bị mới cho các thí nghiệm hóa học.)
    • The gymnast performed on the uneven bars, a piece of gymnastics apparatus. (Vận động viên thể dục biểu diễn trên kép, một dụng cụ thể dục.)
    • The state's security apparatus was on high alert. (Bộ máy an ninh của nhà nước đãtrong tình trạng báo động cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the apparatus of government": bộ máy chính quyền, chỉ toàn bộ hệ thống tổ chức thể chế của một chính phủ.

    • The reform aims to simplify the apparatus of government. (Cuộc cải cách nhằm đơn giản hóa bộ máy chính quyền.)
  • "ideological apparatus": bộ máy tư tưởng, thường dùng trong lý thuyết xã hội để chỉ các thể chế (như giáo dục, truyền thông) truyền bá hệ tư tưởng thống trị.

Biến thể từ gần giống
  • Apparatuses (n, số nhiều): các bộ máy, thiết bị. (Đây dạng số nhiều thông thường, mặc dù "apparatus" cũng thường được dùng như danh từ không đếm được).
  • Equipment (n): trang thiết bị (nghĩa rộng phổ biến hơn, thường không đếm được).
  • Device (n): thiết bị, dụng cụ (thường chỉ một vật cụ thể, đơn lẻ).
  • Gear (n): đồ dùng, dụng cụ (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hoạt động cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Equipment: thiết bị, trang bị.
  • Machine: máy móc.
  • Setup: hệ thống, bộ thiết bị được lắp đặt.
  • Mechanism: cấu, bộ máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apparatus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apparatus")

apparatus

The scientist carefully sets up the glassware apparatus on the lab bench.

danh từ, số nhiều apparatuses
  1. đồ thiết bị; máy móc
  2. (sinh vật học) bộ máy
    • the digestive apparatus
      bộ máy tiêu hoá
  3. đồ dùng, dụng cụ
    • fishing apparatus
      đồ đánh cá

Từ chứa "apparatus"

Từ có nhắc đến "apparatus"