appareillade

Học thuật
Thân thiện
appareillade

Un chasseur prépare une appareillade de perdrix dans un enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Săn bắn) Sự ghép cặp chim đa đa để cho sinh sản: Từ này chỉ một hành động hoặc kỹ thuật cụ thể trong lĩnh vực săn bắn quảnđộng vật hoang , liên quan đến việc ghép đôi chim đa đa (một loài chim thuộc họ Trĩ) nhằm mục đích nhân giống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appareillade des perdrix est une pratique ancienne. (Việc ghép cặp chim đa đa để sinh sảnmột tập tục lâu đời.)
    • Le garde-chasse supervise l'appareillade dans la réserve. (Người gác rừng giám sát việc ghép cặp trong khu bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về săn bắn, quảnsăn bắn bền vững hoặc động vật học. mô tả một quy trình chủ đích hơn là một hiện tượng tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Appareiller (động từ): Ghép đôi, phối giống (động vật); cũng có nghĩachuẩn bị cho tàu ra khơi.
  • Appareil (danh từ giống đực): Máy móc, thiết bị; bộ máy.
Từ đồng nghĩa
  • Accouplement (danh từ giống đực): Sự giao phối, ghép đôi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Appariement (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, phối ngẫu (thường dùng trong di truyền học hoặc một cách chung chung).
Lưu ý
  • "Appareillade"một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản hoặc cuộc thảo luận về săn bắn, đặc biệtsăn bắn chim.
  • Không nên nhầm lẫn với động từ "appareiller" trong lĩnh vực hàng hải (chuẩn bị cho tàu ra khơi).
appareillade

Un chasseur prépare une appareillade de perdrix dans un enclos.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) sự ghép cặp (chim đa đa) để cho sinh sản