appareillage

Học thuật
Thân thiện
appareillage

Le navire commence son appareillage du port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhổ neo, sự dời bến: Hành động của một con tàu khi rời bến hoặc rời khỏi vị trí neo đậu.
    • Bộ đồ, thiết bị: Một tập hợp các dụng cụ, máy móc hoặc thiết bị được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
    • (Y học) Sự lắp bộ phận giả: Quá trình hoặc hành động gắn một thiết bị y tế (như chân tay giả, răng giả) cho bệnh nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'appareillage du navire est prévu pour midi. (Việc nhổ neo dời bến của con tàu được dự kiến vào lúc trưa.)
    • Cet appareillage de mesure est très précis. (Bộ thiết bị đo lường này rất chính xác.)
    • L'appareillage dentaire a amélioré sa mastication. (Việc lắp răng giả đã cải thiện khả năng nhai của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareillage électrique": Thiết bị điện, bao gồm các thành phần như công tắc, cầu dao, ổ cắm.

    • L'appareillage électrique de la maison doit être aux normes. (Thiết bị điện trong nhà phải đạt tiêu chuẩn.)
  • "Appareillage de sécurité": Thiết bị an toàn.

    • Le port de l'appareillage de sécurité est obligatoire sur ce chantier. (Việc mang thiết bị an toànbắt buộc tại công trường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Appareiller (động từ): nhổ neo, dời bến; hoặc lắp ráp, trang bị.

    • Le bateau va appareiller dans une heure. (Con tàu sẽ nhổ neo trong một giờ nữa.)
  • Appareil (danh từ): máy móc, thiết bị, dụng cụ.

    • un appareil photo (một chiếc máy ảnh)
Từ đồng nghĩa
  • Départ (n): sự khởi hành, sự rời đi (nghĩa "nhổ neo").
  • Équipement (n): trang thiết bị (nghĩa "thiết bị").
  • Pose d'une prothèse (n): việc đặt/lắp bộ phận giả (nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'appareillage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'appareillage')

appareillage

Le navire commence son appareillage du port.

danh từ giống đực
  1. sự nhổ neo dời bến; thao tác nhổ neo dời bến
  2. bộ đồ, thiết bị
    • Appareillage électrique
      thiết bị điện
  3. (y học) sự lắp bộ phận giả

Từ trái nghĩa