mouillage

danh từ giống đực
  1. sự thấm ướt, sự pha nước (vào rượu)
  2. (hàng hải) sự thả neo (cho tàu đậu); chỗ tàu đậu
  3. sự thả thủy lôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mouillage
Le bateau est en mouillage dans la baie.