mouillage

Học thuật
Thân thiện
mouillage

Le bateau est en mouillage dans la baie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thấm ướt, sự làm ướt: Hành động làm cho một vật trở nên ướt hoặc bão hòa với chất lỏng.
    • Sự pha loãng (với nước): Hành động thêm nước vào một chất lỏng khác, như rượu, để làm giảm nồng độ của .
    • (Hàng hải) Sự thả neo: Hành động thả neo của một con tàu để cố định vị trí của trên mặt nước.
    • (Hàng hải) Chỗ đậu tàu, bến neo đậu: Khu vực trên mặt nước, thường được bảo vệ, nơi tàu thuyền có thể thả neo để đậu lại an toàn.
    • Sự thả (thủy lôi, mìn): Hành động đặt các vật thể nguy hiểm (như thủy lôi) xuống nước với mục đích phòng thủ hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mouillage du papier est nécessaire avant l'impression. (Việc làm ướt giấycần thiết trước khi in.)
    • Le mouillage du vin est interdit par la loi. (Việc pha nước vào rượu vang bị luật pháp cấm.)
    • Le capitaine a ordonné le mouillage pour la nuit. (Thuyền trưởng ra lệnh thả neo để qua đêm.)
    • La baie offre un bon mouillage pour les bateaux de pêche. (Vịnh cung cấp một chỗ neo đậu tốt cho các tàu đánh cá.)
    • Le mouillage des mines a bloqué l'accès au port. (Việc thả mìn đã chặn lối vào cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouillage forain": Bến đậu tạm thời, không chính thức cho tàu thuyền.
  • "Mouillage en rade": Neo đậuvũng tàu, thườngngoài khơi hoặc gần bờ nhưng không phải trong cảng chính thức.
  • Trong ngữ âm học, thuật ngữ "consonne de mouillage" đôi khi được dùng để chỉ các phụ âm vòm hóa (như "gn" trong "agneau" hoặc "ll" trong "fille"), liên quan đến ý tưởng âm thanh "ướt" hoặc mềm hóa.
Biến thể từ liên quan
  • Mouiller (động từ): làm ướt; pha nước; thả neo.
    • Mouiller une éponge. (Làm ướt một miếng bọt biển.)
    • Mouiller l'ancre. (Thả neo.)
  • Mouillant (tính từ): tính chất làm ướt, thấm ướt.
    • Un agent mouillant. (Một chất hoạt động bề mặt tính thấm ướt.)
  • Démouillage (danh từ): sự tháo khuôn (trong nấu ăn, đúc), không liên quan trực tiếp đến các nghĩa chính của "mouillage".
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'action de rendre humide: Humidification (sự làm ẩm), trempage (sự nhúng ướt).
  • Pour la dilution: Dilution (sự pha loãng), coupage (sự pha trộn, thường theo nghĩa xấu).
  • Pour l'action de jeter l'ancre: Ancrage (sự neo đậu).
  • Pour le lieu: Rade (vũng tàu), anse (vịnh nhỏ), abri (nơi trú ẩn cho tàu).
Cụm từ liên quan
  • Être au mouillage: Đangvị trí thả neo, đang đậu.
    • Le voilier est au mouillage dans la crique. (Chiếc thuyền buồm đang đậulạch nước.)
  • Lever le mouillage: Nhổ neo, chuẩn bị khởi hành.
    • Nous lèverons le mouillage à l'aube. (Chúng tôi sẽ nhổ neo lúc bình minh.)
  • Mouiller ses vêtements: Làm ướt quần áo của mình (nghĩa đen); (nghĩa bóng, thông tục) sợ hãi.
    • Il a tellement peur qu'il en mouille son pantalon. (Anh ta sợ đến mức "ướt quần".)
mouillage

Le bateau est en mouillage dans la baie.

danh từ giống đực
  1. sự thấm ướt, sự pha nước (vào rượu)
  2. (hàng hải) sự thả neo (cho tàu đậu); chỗ tàu đậu
  3. sự thả thủy lôi

Từ gần giống