appareillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ghép cặp (vật nuôi) để cùng làm việc hoặc để cho sinh sản: Hành động hoặc quá trình kết hợp hai con vật (thường là gia súc như ngựa, bò) thành một cặp để chúng cùng kéo cày, kéo xe hoặc để chúng giao phối nhằm mục đích nhân giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'appareillement de ces deux chevaux de trait est nécessaire pour le labour. (Việc ghép cặp hai con ngựa kéo này là cần thiết cho công việc cày bừa.)
- L'éleveur procède à l'appareillement des vaches pour assurer la reproduction du troupeau. (Người chăn nuôi tiến hành ghép cặp những con bò cái để đảm bảo sự sinh sản của đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học, "appareillement" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự kết hợp hoặc phối ghép chính xác giữa các bộ phận, yếu tố hoặc dữ liệu.
- L'appareillement des données entre les deux bases est complexe. (Việc ghép cặp/đối chiếu dữ liệu giữa hai cơ sở dữ liệu rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Appareiller (động từ): ghép cặp, phối hợp.
- Il faut appareiller ces bœufs pour qu'ils tirent la charrue. (Phải ghép cặp những con bò đực này để chúng kéo cày.)
Accouplement (danh từ giống đực): sự giao phối, sự ghép đôi (thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sinh sản).
- Attelage (danh từ giống đực): bộ, cặp vật kéo; sự thắng, sự đóng xe (cho vật kéo).
Từ đồng nghĩa
- Accouplement: sự giao phối, ghép đôi.
- Jumelage: sự ghép đôi, sự kết đôi (có thể dùng cho vật hoặc thành phố kết nghĩa).
- Couplage: sự ghép nối, sự kết cặp (thường trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Procéder à l'appareillement: tiến hành việc ghép cặp.
- Le fermier va procéder à l'appareillement des chevaux demain. (Người nông dân sẽ tiến hành ghép cặp những con ngựa vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "appareillement".
danh từ giống đực
- sự ghép cặp (vật nuôi) để cùng làm việc hay để cho sinh sản