apparentement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự liên kết liên danh (trong tuyển cử): Hành động hoặc kết quả của việc các ứng cử viên hoặc danh sách ứng cử viên từ các đảng phái chính trị khác nhau liên kết với nhau trong một cuộc bầu cử, thường để tăng cơ hội giành chiến thắng hoặc để đạt được một mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'apparentement entre les deux partis a surpris les analystes. (Sự liên kết liên danh giữa hai đảng đã làm các nhà phân tích ngạc nhiên.)
- La loi électorale permet l'apparentement des listes pour le second tour. (Luật bầu cử cho phép sự liên kết liên danh của các danh sách ứng cử cho vòng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire apparentement": thực hiện liên kết liên danh.
- Plusieurs petits partis ont décidé de faire apparentement pour avoir une chance face aux grands partis. (Nhiều đảng nhỏ đã quyết định thực hiện liên kết liên danh để có cơ hội đối mặt với các đảng lớn.)
"accord d'apparentement": thỏa thuận liên kết liên danh.
- Les négociations pour un accord d'apparentement sont en cours. (Các cuộc đàm phán cho một thỏa thuận liên kết liên danh đang được tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
Apparenter (động từ): liên kết, kết hợp (các danh sách trong bầu cử).
- Ces listes peuvent s'apparenter au second tour. (Các danh sách này có thể liên kết với nhau ở vòng hai.)
Apparenté, e (tính từ/danh từ): có liên kết, được liên kết; người/đảng được liên kết.
- une liste apparentée (một danh sách được liên kết)
Từ đồng nghĩa
- Alliance électorale: liên minh bầu cử.
- Fusion de listes: sự hợp nhất các danh sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "apparentement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apparentement")
danh từ giống đực
- sự liên kết liên danh (trong tuyển cử)