appassionato
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ & Tính từ (Âm nhạc):
- Say mê, đầy đam mê: Dùng để chỉ cách biểu diễn hoặc tính chất của một đoạn nhạc với cảm xúc mãnh liệt, sâu sắc và thiết tha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce passage doit être joué appassionato. (Đoạn này phải được chơi một cách say mê.)
- Un mouvement appassionato dans une sonate. (Một chương nhạc đầy đam mê trong một bản sonata.)
Phó từ:
- Le pianiste a interprété la pièce appassionato. (Người nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn bản nhạc một cách say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ biểu cảm: "Appassionato" là một thuật ngữ chỉ dẫn biểu diễn trong âm nhạc cổ điển, thường xuất hiện trên bản nhạc để yêu cầu người chơi thể hiện với cường độ cảm xúc cao.
- Le compositeur a noté "appassionato" au-dessus de la portée. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú "appassionato" phía trên khuông nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Appassionata (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "appassionato", thường dùng để đặt tên cho các tác phẩm âm nhạc.
- La Sonate "Appassionata" de Beethoven. (Bản Sonata "Appassionata" của Beethoven.)
Passionné(e) (tính từ): Say mê, đam mê (nghĩa rộng, không chỉ trong âm nhạc).
- Un lecteur passionné. (Một độc giả say mê.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Con passione (tiếng Ý): Với niềm đam mê.
- Con fuoco (tiếng Ý): Với lửa, với sức nóng (chỉ sự mãnh liệt).
Từ trái nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Calmo (tiếng Ý): Êm đềm, bình tĩnh.
- Distaccato (tiếng Ý): Tách rời, không gắn kết cảm xúc.