appearing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xuất hiện chính thức (tại tòa án hoặc phiên điều trần): "appearing" chỉ hành động một bên trong vụ kiện có mặt theo yêu cầu của pháp luật tại tòa hoặc phiên điều trần.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "appear"):
- Xuất hiện, hiện ra: Chỉ hành động trở nên có thể nhìn thấy hoặc có mặt ở một nơi nào đó.
- Dường như, có vẻ: Diễn tả ấn tượng hoặc cảm nhận về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lawyer filed a notice of appearing for the client. (Luật sư đã nộp thông báo về sự xuất hiện chính thức cho thân chủ.)
- Her appearing in court was mandatory. (Sự xuất hiện chính thức của cô ấy tại tòa là bắt buộc.)
Động từ:
- The sun is appearing from behind the clouds. (Mặt trời đang xuất hiện từ phía sau những đám mây.)
- He is appearing nervous about the exam. (Anh ấy có vẻ lo lắng về kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appearing for": xuất hiện với tư cách đại diện (trong bối cảnh pháp lý).
- The barrister is appearing for the defendant. (Luật sư đang xuất hiện với tư cách đại diện cho bị đơn.)
"appearing before": xuất hiện trước (một cơ quan, tòa án).
- The witness is appearing before the committee tomorrow. (Nhân chứng sẽ xuất hiện trước ủy ban vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
Appear (động từ): xuất hiện, dường như.
- She appears to be happy. (Cô ấy dường như hạnh phúc.)
Appearance (danh từ): sự xuất hiện, ngoại hình.
- His sudden appearance surprised everyone. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Emergence: sự nổi lên, sự xuất hiện (thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc xã hội).
- Seeming: dường như, có vẻ (dùng trong ngữ cảnh mô tả ấn tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Appear as: xuất hiện với tư cách là.
- He is appearing as a guest star on the show. (Anh ấy xuất hiện với tư cách khách mời trong chương trình.)
Appear to be: dường như là.
- The solution appears to be simple. (Giải pháp dường như rất đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
Make an appearance: xuất hiện (thường là trong một sự kiện xã hội).
- The celebrity made a brief appearance at the party. (Người nổi tiếng đã xuất hiện chớp nhoáng tại bữa tiệc.)
Keep up appearances: giữ thể diện, che giấu sự thật.
- Despite financial trouble, they kept up appearances. (Dù gặp khó khăn tài chính, họ vẫn giữ thể diện.)