disappearing

disappearing

The magician performs a disappearing act with a white rabbit.

Định nghĩa

Tính từ / Danh từ
- Tính từ: biến mất, đang biến mất, mất dầnchỉ trạng thái hoặc quá trình một vật, người hoặc hiện tượng dần dần không còn hiện hữu hoặc nhìn thấy được nữa.
- Danh từ: hành động biến mất, sự mất tíchhành động rời đi một cách bí mật hoặc không giải thích (theo Wordnet).

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The disappearing sun painted the sky orange. (Mặt trời đang biến mất đã nhuộm cam bầu trời.)
    • She noticed the disappearing footprints in the sand. ( ấy nhận thấy những dấu chân đang mất dần trên cát.)
  • Danh từ:

    • The disappearing of the old man worried his family. (Sự biến mất của ông lão khiến gia đình ông lo lắng.)
    • The police investigated the mysterious disappearing of the valuable painting. (Cảnh sát điều tra vụ mất tích bí ẩn của bức tranh quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disappearing act" (hành động biến mất):
    • The magician’s disappearing act amazed the audience. (Màn biến mất của nhà ảo thuật làm khán giả kinh ngạc.)
  • "disappearing trick" (trò biến mất):
    • The child tried a disappearing trick with a coin. (Đứa trẻ thử một trò biến mất với đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disappear (động từ): biến mất.
    • The rabbit disappeared into the hat. (Con thỏ biến mất vào trong .)
  • Disappearance (danh từ): sự biến mất, sự mất tích.
    • The disappearance of the hiker was a mystery. (Sự mất tích của người đi bộ đường dài một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanishing (tính từ): đang biến mất, tan biến.
    • The vanishing point is where parallel lines meet. (Điểm biến mất nơi các đường song song gặp nhau.)
  • Fading (tính từ): phai nhạt, mờ dần.
    • The fading light made it hard to see. (Ánh sáng mờ dần khiến việc nhìn trở nên khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disappear into (biến mất vào):
    • The cat disappeared into the bushes. (Con mèo biến mất vào bụi cây.)
  • Disappear from (biến mất khỏi):
    • The pain disappeared from her face. (Nỗi đau biến mất khỏi khuôn mặt ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Disappear without a trace" (biến mất không dấu vết):
    • The ship disappeared without a trace in the storm. (Con tàu biến mất không dấu vết trong cơn bão.)
  • "Do a disappearing act" (biến mất một cách bất ngờ):
    • He did a disappearing act when it was time to pay the bill. (Anh ta biến mất một cách bất ngờ khi đến lúc thanh toán hóa đơn.)

Từ có nhắc đến "disappearing"