appeasement

/ə'pi:zmənt/
Học thuật
Thân thiện
appeasement

The diplomat's appeasement of the neighboring country involved offering economic concessions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhân nhượngnguyên tắc, sự thỏa hiệpnguyên tắc: Hành động nhượng bộ hoặc chấp nhận các yêu cầu của một bên (thường một thế lực gây hấn hoặc đòi hỏi quá đáng) nhằm tránh xung đột hoặc giữ hòa bình, thường với hàm ý tiêu cực về sự yếu đuối hoặc thiếu nguyên tắc.
    • Sự làm cho dịu đi, sự làm cho nguôi ngoai: Hành động làm giảm bớt sự tức giận, lo lắng hoặc căng thẳng của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The policy of appeasement towards the aggressive regime failed to prevent war. (Chính sách nhân nhượng đối với chế độ hiếu chiến đã thất bại trong việc ngăn chặn chiến tranh.)
    • His appeasement of the angry customer involved offering a full refund. (Việc anh ấy làm dịu cơn giận của khách hàng bao gồm đề nghị hoàn tiền đầy đủ.)
    • Historians often criticize the appeasement of the 1930s as a cause of World War II. (Các nhà sử học thường chỉ trích chính sách nhân nhượng của thập niên 1930 như một nguyên nhân của Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Policy of appeasement": Chính sách nhân nhượng. Đây một thuật ngữ lịch sử chính trị phổ biến, thường dùng để chỉ các hành động nhượng bộ ngoại giao.
    • The prime minister was accused of following a dangerous policy of appeasement. (Thủ tướng bị cáo buộc theo đuổi một chính sách nhân nhượng nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Appease (động từ): làm nguôi, làm dịu; nhân nhượng, thỏa hiệp.
    • The government tried to appease the protesters with promises of reform. (Chính phủ cố gắng làm dịu những người biểu tình bằng những lời hứa cải cách.)
  • Appeaser (danh từ): người theo chủ nghĩa nhân nhượng.
    • He was labeled an appeaser for his reluctance to confront the dictator. (Ông ta bị gán mác kẻ theo chủ nghĩa nhân nhượng sự miễn cưỡng đối đầu với nhà độc tài.)
Từ đồng nghĩa
  • Placation (sự làm nguôi, sự xoa dịu): Nhấn mạnh đến việc làm cho ai đó bớt tức giận.
  • Conciliation (sự hòa giải, sự điều đình): Nhấn mạnh đến việc khôi phục mối quan hệ hòa hợp, có thể mang nghĩa tích cực hơn.
  • Pacification (sự bình định, sự làm cho yên ổn): Nhấn mạnh đến việc khôi phục trật tự hoặc hòa bình.
Từ trái nghĩa
  • Confrontation (sự đối đầu, sự chạm trán).
  • Resistance (sự kháng cự, sự chống đối).
  • Provocation (sự khiêu khích, sự chọc tức).
Lưu ý sử dụng

Từ "appeasement" thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt trong ngữ cảnh chính trị lịch sử, khi ngụ ý sự nhượng bộ một cách yếu đuối hoặc thiếu khôn ngoan trước các yêu cầu bất chính, có thể dẫn đến hậu quả tồi tệ hơn. Trong các ngữ cảnh cá nhân hoặc thương mại (như xoa dịu khách hàng), có thể mang nghĩa trung tính hơn.

appeasement

The diplomat's appeasement of the neighboring country involved offering economic concessions.

danh từ
  1. sự khuyên giải; sự an ủi, sự làm cho khuây, sự làm cho nguôi; sự dỗ dành
  2. sự làm cho dịu đi; sự làm đỡ
  3. sự nhân nhượngnguyên tắc, sự thoả hiệpnguyên tắc