appeaser

appeaser

An appeaser offers concessions to avoid conflict.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ nhân nhượng, kẻ xoa dịu: "appeaser" dùng để chỉ một người cố gắng làm dịu bớt xung đột hoặc nguy hiểm bằng cách chấp nhận các yêu cầu của đối phương, thường một cách thiếu nguyên tắc hoặc gây hại về lâu dài. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc thiếu quyết đoán.
dụ sử dụng
  • (Thủ tướng bị chỉ trích một kẻ nhân nhượng đã nhượng bộ trước các yêu cầu của nhà độc tài.)
  • (Lịch sử ghi nhớ Neville Chamberlain như một kẻ xoa dịu đã thất bại trong việc ngăn chặn Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An appeaser is one who feeds a crocodile—hoping it will eat him last": Câu nói nổi tiếng của Winston Churchill, dùng để chỉ sự ngây thơ nguy hiểm của việc nhân nhượng kẻ thù.
    • Churchill's quote about the appeaser highlights the futility of giving in to aggression. (Câu nói của Churchill về kẻ nhân nhượng nhấn mạnh sự vô ích của việc nhượng bộ trước sự xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Appease (động từ): làm dịu, xoa dịu, nhân nhượng.
    • The government tried to appease the protesters by offering concessions. (Chính phủ đã cố gắng xoa dịu những người biểu tình bằng cách đưa ra nhượng bộ.)
  • Appeasement (danh từ): chính sách nhân nhượng, sự xoa dịu.
    • The policy of appeasement towards Hitler failed to prevent war. (Chính sách nhân nhượng đối với Hitler đã thất bại trong việc ngăn chặn chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacifier: người làm dịu, người hòa giải (ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Conciliator: người hòa giải, người dàn xếp (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give in to: nhượng bộ, đầu hàng trước yêu cầu.
    • He gave in to their demands, acting like an appeaser. (Anh ta nhượng bộ trước yêu cầu của họ, hành động như một kẻ nhân nhượng.)
  • Cave in to: chịu thua, nhượng bộ dưới áp lực.
    • The company caved in to the union's demands, appearing as an appeaser. (Công ty đã chịu thua trước yêu cầu của công đoàn, tỏ ra như một kẻ xoa dịu.)
Thành ngữ liên quan
  • To feed the crocodile: nhượng bộ kẻ thù với hy vọng được an toàn (ám chỉ sự ngây thơ nguy hiểm).
    • By giving in to the bully, he was just feeding the crocodile. (Bằng cách nhượng bộ kẻ bắt nạt, anh ta chỉ đang nuôi dưỡng con cá sấu.)