abuser

/ə'bju:zə/
danh từ
  1. người lạm dụng
  2. người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
  3. người nói xấu, kẻ gièm pha
  4. người đánh lừa, người lừa gạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

abuser
A person who is an abuser causes harm to others.