appellatif

Học thuật
Thân thiện
appellatif

Un enfant écrit un nom appellatif dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) danh từ chung: Dùng để mô tả tính chất của một từ hoặc một loại từdanh từ chung, trái ngược với danh từ riêng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Chat" est un nom appellatif. ("Chat" là một danh từ chung.)
    • Dans cette phrase, le mot "ville" a une fonction appellative. (Trong câu này, từ "ville" chức năngmột danh từ chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terme appellatif": thuật ngữ chung, từ ngữ chung.
    • "Fleur" est un terme appellatif qui désigne une catégorie de plantes. ("Fleur" là một thuật ngữ chung chỉ một loại thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nom appellatif (danh từ): danh từ chung. Đâydanh từ tương ứng với tính từ "appellatif".
    • Les noms appellatifs désignent des êtres ou des choses de manière générale. (Danh từ chung chỉ các sinh vật hoặc sự vật một cách chung chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Commun (adj): chung (ví dụ: - danh từ chung).
Từ trái nghĩa
  • Propre (adj): riêng (ví dụ: - danh từ riêng).
appellatif

Un enfant écrit un nom appellatif dans son cahier.

tính từ
  1. (Nom appellatif) (ngôn ngữ học) danh từ chung

Từ có nhắc đến "appellatif"