appellee

/,æpe'li:/
Học thuật
Thân thiện
appellee

The appellee stands before the judge in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Người bị kháng cáo, bên bị kháng cáo: "Appellee" thuật ngữ pháp chỉ cá nhân hoặc tổ chức (thường bên thắng kiệncấp tòa án dưới) phải đối mặt với một đơn kháng cáo do bên kia (nguyên đơn kháng cáo - "appellant") nộp lên tòa án cấp cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The appellee has 30 days to file a response to the appeal. (Bên bị kháng cáo 30 ngày để nộp phản hồi đối với đơn kháng cáo.)
    • The court's decision was in favor of the appellee. (Phán quyết của tòa án lợi cho người bị kháng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appellee's brief": bản tóm tắt luận điểm của bên bị kháng cáo.
    • The appellee's brief effectively countered the appellant's arguments. (Bản tóm tắt của bên bị kháng cáo đã phản bác hiệu quả các lập luận của nguyên đơn kháng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Appellant (n): nguyên đơn kháng cáo, bên kháng cáo (người nộp đơn kháng cáo).
    • The appellant argued that the lower court made an error. (Nguyên đơn kháng cáo cho rằng tòa án cấp dưới đã phạm sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Respondent (n): bị đơn, bên bị (thường dùng trong ngữ cảnh kháng cáo, có nghĩa tương tự "appellee").
  • Defendant in error (n): bị đơn trong vụ kháng cáo (cách gọi cổ điển, ít phổ biến hơn).
appellee

The appellee stands before the judge in the courtroom.

danh từ
  1. (pháp ) bên bị, người bị cáo