appendaged

Học thuật
Thân thiện
appendaged

The insect has an appendaged body with several long, thin legs.

Định nghĩa

Tính từ: - (Giải phẫu học, Sinh học) phần phụ, phần thêm vào: Mô tả một cơ thể hoặc cấu trúc các phần phụ gắn liền, như chân, tay, râu, cánh, hoặc các cấu trúc tương tự. - vật phụ thuộc: Chỉ một vật thể chính các phần phụ hoặc phần mở rộng gắn kèm.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Insects are appendaged creatures, possessing six legs and often wings. (Côn trùng những sinh vật phần phụ, sở hữu sáu chân thường cánh.)
    • The fossil showed an appendaged structure that resembled a primitive fin. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc phần phụ giống như một vây nguyên thủy.)
    • The robot was designed with multiple appendaged arms for precise manipulation. (Robot được thiết kế với nhiều cánh tay phần phụ để thao tác chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết về giải phẫu, sinh học hoặc kỹ thuật để mô tả đặc điểm cấu trúc.
    • The study focused on the development of appendaged embryos in crustaceans. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của phôi phần phụđộng vật giáp xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendage (Danh từ): Phần phụ, vật phụ thuộc.
    • The antenna is an important sensory appendage for insects. (Râu một phần phụ cảm giác quan trọng của côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipped with appendages: Được trang bị các phần phụ.
  • Having attachments: các phần gắn kèm.
Từ trái nghĩa
  • Unappendaged: Không phần phụ.
  • Simple: Đơn giản (về cấu trúc, không phần phụ phức tạp).
appendaged

The insect has an appendaged body with several long, thin legs.

Adjective
  1. (giải phẫu) phần phụ
  2. phần thêm vào, vật phụ thuộc