appendectomy
/,æpən'dektəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật cắt bỏ ruột thừa: Một cuộc phẫu thuật để loại bỏ ruột thừa bị viêm (viêm ruột thừa). Đây là một thủ thuật ngoại khoa phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent an emergency appendectomy last night. (Bệnh nhân đã trải qua một ca cắt ruột thừa khẩn cấp tối qua.)
- Recovery from a laparoscopic appendectomy is usually faster. (Việc hồi phục sau phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi thường nhanh hơn.)
- Appendectomy is a common surgical procedure worldwide. (Cắt ruột thừa là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform an appendectomy": tiến hành/thực hiện phẫu thuật cắt ruột thừa.
- The surgeon will perform an appendectomy immediately. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện cắt ruột thừa ngay lập tức.)
"to require an appendectomy": cần phải phẫu thuật cắt ruột thừa.
- Acute appendicitis often requires an appendectomy. (Viêm ruột thừa cấp tính thường đòi hỏi phải phẫu thuật cắt bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Appendicitis (n): viêm ruột thừa (tình trạng bệnh lý dẫn đến việc cần phẫu thuật).
- Appendicitis is the main reason for an appendectomy. (Viêm ruột thừa là lý do chính để thực hiện cắt ruột thừa.)
Appendiceal (adj): thuộc về ruột thừa.
- Appendiceal abscess is a possible complication. (Áp-xe ruột thừa là một biến chứng có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Appendix removal: sự cắt bỏ ruột thừa (cách nói thông thường hơn).
- Operation for appendicitis: ca mổ cho chứng viêm ruột thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ y khoa chuyên môn này.)
danh từ
- (y học) thủ thuật cắt bỏ ruột thừa