appendices
/ə'pendiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các phụ lục: Đây là dạng số nhiều của "appendix". Nó chỉ các phần bổ sung, thường ở cuối sách hoặc tài liệu, cung cấp thông tin chi tiết, dữ liệu bổ sung hoặc tài liệu tham khảo.
- Các ruột thừa: Trong y học, "appendices" có thể là dạng số nhiều để chỉ nhiều cơ quan ruột thừa, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong thực tế lâm sàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book contains several appendices with statistical data and charts. (Cuốn sách có nhiều phụ lục chứa dữ liệu thống kê và biểu đồ.)
- Please refer to the appendices at the back of the report for the full interview transcripts. (Vui lòng tham khảo các phụ lục ở cuối báo cáo để xem toàn bộ bản ghi phỏng vấn.)
- The study compared the inflamed appendices removed from different patients. (Nghiên cứu so sánh các ruột thừa bị viêm được cắt bỏ từ những bệnh nhân khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật: "Appendices" thường được dùng để nhóm các tài liệu tham khảo, bảng câu hỏi khảo sát, dữ liệu thô hoặc tính toán phức tạp không thuận tiện để đưa vào phần chính của luận văn, luận án.
- All raw data from the experiments are compiled in the appendices. (Tất cả dữ liệu thô từ các thí nghiệm được biên soạn trong các phụ lục.)
Biến thể và từ gần giống
Appendix (danh từ, số ít): phụ lục; ruột thừa.
- See Appendix A for the questionnaire. (Xem Phụ lục A để xem bảng câu hỏi.)
- He had to have his appendix removed. (Anh ấy phải cắt bỏ ruột thừa.)
Append (động từ): thêm vào, gắn vào.
- You can append your comments to the document. (Bạn có thể thêm nhận xét của mình vào tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Supplements (danh từ): các phần bổ sung, phụ lục.
- Addenda (danh từ): các phần thêm vào (một từ khác cũng là số nhiều của "addendum").
Lưu ý
- "Appendices" là dạng số nhiều thông dụng nhất của "appendix" trong ngữ cảnh học thuật và xuất bản. Một dạng số nhiều khác, "appendixes", cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, khi nói về giải phẫu cơ thể người, người ta thường dùng số ít "appendix" vì mỗi người chỉ có một ruột thừa. "Appendices" trong y học có thể xuất hiện trong các báo cáo nghiên cứu so sánh nhiều mẫu vật.
danh từ, số nhiều appendices
- phụ lục
- (y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix)