appendiculaire

Học thuật
Thân thiện
appendiculaire

Un enfant observe un poisson appendiculaire dans un aquarium.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Sinh vật học) Thuộc về phần phụ, dạng phần phụ: "appendiculaire" mô tả một cấu trúc hoặc bộ phận hình dạng hoặc chức năng giống như một phần phụ (appendice) của cơ thể sinh vật.
    • (Giải phẫu học) Thuộc về ruột thừa: Trong y học giải phẫu người, "appendiculaire" thường dùng để chỉ những thứ liên quan trực tiếp đến ruột thừa.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Lớp hải tiêu đuôi: "appendiculaire" (số nhiều: appendiculaires) là tên gọi của một lớp động vật biển thuộc ngành Chordata, thân hình trong suốt phần đuôi giống như một sợi chỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La douleur appendiculaire est un symptôme classique. (Cơn đau thuộc về ruột thừamột triệu chứng điển hình.)
    • Certains organismes possèdent des structures appendiculaires. (Một số sinh vật sở hữu các cấu trúc dạng phần phụ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les appendiculaires sont des animaux pélagiques. (Các loài hải tiêu đuôiđộng vật sốngtầng nước mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Point appendiculaire: (Giải phẫu) Điểm ruột thừa. Đâymột thuật ngữ y học chỉ điểm đau đặc trưng trên thành bụng khi bị viêm ruột thừa.
    • Le médecin a palpé le point appendiculaire. (Bác sĩ đã sờ nắn điểm ruột thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendice (danh từ giống đực/giống cái): Phần phụ, ruột thừa. Đâytừ gốc của "appendiculaire".

    • L'appendice vermiforme est une partie de l'intestin. (Ruột thừamột phần của ruột.)
  • Appendicite (danh từ giống cái): Viêm ruột thừa.

    • Une appendicite aiguë nécessite une opération. (Viêm ruột thừa cấp tính cần phải phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan đến ruột thừa (nghĩa giải phẫu): Có thể dùng cụm từ "relatif à l'appendice" (liên quan đến ruột thừa) để giải thích.
  • Dạng phần phụ (nghĩa sinh học): Có thể diễn đạt là "en forme d'appendice" ( hình dạng phần phụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "appendiculaire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "appendiculaire".

appendiculaire

Un enfant observe un poisson appendiculaire dans un aquarium.

tính từ
  1. (sinh vật học) xem appendice
  2. (giải phẫu) xem appendice
  3. (Point appendiculaire) điểm ruột thừa
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, động vật học) lớp hải tiêu đuôi