appendicular

Học thuật
Thân thiện
appendicular

The diagram highlights the appendicular skeleton in blue.

Định nghĩa

Tính từ: - Liên quan đến phần phụ, đặc biệt các chi: "Appendicular" một thuật ngữ giải phẫu học mô tả những liên quan hoặc cấu thành từ các phần phụ của cơ thể, chủ yếu chỉ các chi (tay chân).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The appendicular skeleton includes the bones of the shoulders, arms, hands, pelvis, legs, and feet. (Bộ xương chi bao gồm xương vai, cánh tay, bàn tay, xương chậu, chân bàn chân.)
    • Appendicular muscles are responsible for moving the limbs. (Các chi chịu trách nhiệm vận động các chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appendicular" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y học sinh học để phân biệt với phần trục (axial) của cơ thể.
    • The doctor focused on injuries to the appendicular region. (Bác sĩ tập trung vào các chấn thươngvùng chi.)
Biến thể từ liên quan
  • Appendage (danh từ): phần phụ, chi.
    • The crab uses its appendages to move and catch food. (Con cua sử dụng các phần phụ của để di chuyển bắt thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Limb-related: liên quan đến chi.
  • Of the extremities: thuộc về các chi.
appendicular

The diagram highlights the appendicular skeleton in blue.

Adjective
  1. liên quan hoặc chứa một hay nhiều phần phụ; đặc biệt các chi
    • the appendicular skeleton
      xương chi