apperceive

/,æpə'si:v/
Học thuật
Thân thiện
apperceive

She apperceives the melody as a nostalgic tune from her childhood.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Tâm lý học) Tổng giác: Hành động nhận thức một ấn tượng cảm giác mới bằng cách liên hệ kết hợp với những kinh nghiệm, kiến thức hoặc ký ức đã sẵn trong tâm trí. Đây quá trình hiểu diễn giải một kích thích mới thông qua lăng kính của những trải nghiệm trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • A child must apperceive new information to truly learn it. (Một đứa trẻ phải tổng giác thông tin mới để thực sự học được .)
    • We apperceive art based on our personal history and culture. (Chúng ta tổng giác nghệ thuật dựa trên lịch sử cá nhân văn hóa của mình.)
    • The therapist helped him apperceive his current fears in relation to past trauma. (Nhà trị liệu giúp anh ấy tổng giác những nỗi sợ hiện tại liên quan đến chấn thương trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apperceive something as something": tổng giác cái như là cái .
    • She apperceived the loud noise as a threat because of her previous experiences. ( ấy tổng giác tiếng ồn lớn như một mối đe dọa những trải nghiệm trước đây của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Apperception (danh từ): sự tổng giác.
    • The theory discusses the role of apperception in learning. (Lý thuyết thảo luận về vai trò của sự tổng giác trong việc học.)
  • Apperceptive (tính từ): (thuộc về) tổng giác.
    • This is an apperceptive process, not just a sensory one. (Đây một quá trình tổng giác, không chỉ đơn thuần cảm giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilate (động từ): đồng hóa, tiếp thu (kiến thức) hiểu thông qua việc tích hợp vào cấu trúc hiện .
  • Comprehend (động từ): lĩnh hội, hiểu thấu đáo.
  • Interpret (động từ): diễn giải, giải thích.
Lưu ý
  • "Apperceive" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong tâm lý học, triết học lý thuyết nhận thức. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh khía cạnh chủ động ý thức của việc nhận thức, nơi tâm trí tích cực tổ chức hiểu thông tin mới dựa trên cái đã biết.
apperceive

She apperceives the melody as a nostalgic tune from her childhood.

ngoại động từ
  1. (tâm lý học) tổng giác