apperception

/,æpə'sepʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Tổng giác: Quá trình tâm lý trong đó một nhận thức hoặc ấn tượng mới được liên hệ, kết nối hiểu thông qua những kinh nghiệm, kiến thức ký ức đã sẵn trong quá khứ. Đây không phải nhận thức thụ động sự tích hợp chủ động của thông tin mới vào cấu trúc nhận thức hiện .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's apperception of the new animal was shaped by her previous experiences with pets. (Tổng giác của đứa trẻ về con vật mới được định hình bởi những trải nghiệm trước đây của với thú cưng.)
    • Apperception allows us to interpret new events in the context of our existing knowledge. (Tổng giác cho phép chúng ta diễn giải các sự kiện mới trong bối cảnh kiến thức hiện .)
    • The philosopher discussed the role of apperception in the formation of self-consciousness. (Nhà triết học thảo luận về vai trò của tổng giác trong sự hình thành ý thức về bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transcendental apperception" (Tổng giác tiên nghiệm): Một khái niệm trong triết học của Immanuel Kant, chỉ sự thống nhất của ý thức đi kèm với mọi kinh nghiệm, cho phép một cá nhân tổng hợp các ấn tượng giác quan thành một nhận thức thống nhất về bản thân thế giới.
    • Kant argued that transcendental apperception is the foundation of all experience. (Kant lập luận rằng tổng giác tiên nghiệm nền tảng của mọi kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Apperceptive (tính từ): (thuộc về) tổng giác.
    • The apperceptive process is crucial for learning. (Quá trình tổng giác rất quan trọng đối với việc học.)
  • Apperceive (động từ): tổng giác, nhận thức một cách chủ ý liên hệ với kinh nghiệm .
    • We apperceive new information based on our mental schemas. (Chúng ta tổng giác thông tin mới dựa trên các sơ đồ tư duy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilation (sự đồng hóa): (trong tâm lý học nhận thức) quá trình kết hợp thông tin mới vào các khuôn mẫu tư duy hiện .
  • Interpretation (sự diễn giải): hành động giải thích ý nghĩa của một cái đó.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Apperception" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, triết học giáo dục. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt với "perception" (tri giác): Trong khi "perception" (tri giác) chỉ quá trình nhận biết thụ động về các kích thích từ giác quan, "apperception" (tổng giác) nhấn mạnh đến khía cạnh chủ động, ý thức liên hệ với kinh nghiệm quá khứ trong việc hiểu diễn giải những được tri giác.
danh từ
  1. (tâm lý học) tổng giác