apperceptive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Tâm lý học):
- Có khả năng liên hệ, kết nối: Chỉ khả năng của tâm trí trong việc liên kết một nhận thức hoặc ấn tượng giác quan mới với những kinh nghiệm, kiến thức hoặc ký ức đã có từ trước.
- Thuộc về tổng giác, có tính tổng giác: Liên quan đến quá trình tâm lý trong đó một nhận thức mới được hiểu và tích hợp một cách có ý nghĩa nhờ vào cấu trúc kiến thức hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The child's apperceptive mind quickly linked the new animal at the zoo to pictures she had seen in her book. (Tâm trí có khả năng tổng giác của đứa trẻ đã nhanh chóng liên kết con vật mới ở sở thú với những bức ảnh nó đã thấy trong sách.)
- Apperceptive processes are fundamental to learning, as they allow us to build upon what we already know. (Các quá trình tổng giác là nền tảng của việc học, vì chúng cho phép chúng ta xây dựng dựa trên những gì đã biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apperceptive mass" (Khối tổng giác): Một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ toàn bộ kinh nghiệm, ấn tượng và ý tưởng đã có của một cá nhân, tạo thành cơ sở để tiếp nhận và hiểu những ấn tượng mới.
- The new concept was assimilated into the student's existing apperceptive mass. (Khái niệm mới đã được đồng hóa vào khối tổng giác hiện có của học sinh.)
"Apperceptive insufficiency" (Sự thiếu hụt tổng giác): Tình trạng giảm khả năng liên kết nhận thức mới với kinh nghiệm cũ, có thể liên quan đến một số rối loạn.
- The brain injury resulted in a degree of apperceptive insufficiency. (Chấn thương não đã dẫn đến một mức độ thiếu hụt tổng giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Apperception (Danh từ): Sự tổng giác; hành động hoặc quá trình tâm lý của việc nhận thức một cách rõ ràng, trong đó một ấn tượng giác quan mới được đồng hóa và hiểu thông qua những ấn tượng đã có.
- The philosopher discussed the role of apperception in the formation of self-consciousness. (Nhà triết học thảo luận về vai trò của tổng giác trong việc hình thành ý thức về bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Assimilative (Tính từ): Có tính đồng hóa, có khả năng tiếp nhận và tích hợp cái mới vào cái cũ.
- Integrative (Tính từ): Có tính tích hợp, kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "apperceptive".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "apperceptive".
Adjective
- (tâm lý học) có thể liên hệ các đối tượng tri giác mới với trải nghiệm trước đó; có khả năng tổng giác