perceptive

/pə'septiv/
tính từ
  1. nhận thức được, cảm thụ được
  2. (thuộc) cảm giác; tác động đến cảm giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "perceptive"

perceptive
A perceptive child notices the small bird hiding in the tree.