appetiser

appetiser

A waiter brings a small plate of appetisers to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món khai vị: "appetiser" một món ăn hoặc đồ uống nhẹ được dùng để kích thích sự thèm ăn trước bữa ăn chính, hoặc như một món đầu tiên trong thực đơn.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi vài món khai vị để chia sẻ trước món chính.)
  • (Thực đơn món khai vị của nhà hàng bao gồm chả giò cocktail tôm.)
  • (Một ly rượu vang có thể món khai vị hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an appetiser": được dùng như món khai vị.
    • The bruschetta served as a light appetiser. (Bánh mì nướng bruschetta được dùng như một món khai vị nhẹ.)
  • "appetiser course": món đầu tiên trong bữa ăn.
    • The appetiser course was a delicate lobster bisque. (Món khai vị một món súp tôm hùm tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Appetiser (danh từ): dạng viết chính của từ này (Anh-Anh Anh-Mỹ đều dùng, nhưng Anh-Mỹ thường viết "appetizer").
  • Appetising (tính từ): tính chất kích thích sự thèm ăn.
    • The appetising aroma of the appetiser filled the room. (Mùi thơm kích thích của món khai vị lan tỏa khắp phòng.)
  • Appetite (danh từ): sự thèm ăn.
    • The appetiser is meant to whet your appetite. (Món khai vị nhằm kích thích sự thèm ăn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Starter: món khai vị (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
    • We had soup as a starter. (Chúng tôi đã ăn súp làm món khai vị.)
  • Hors d'oeuvre: món khai vị nhẹ (thường dùng trong các bữa tiệc).
    • The hors d'oeuvres were passed around on trays. (Các món khai vị nhẹ được mang ra trên khay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "appetiser", nhưng có thể dùng với động từ đi kèm:) - Start with an appetiser: bắt đầu bằng món khai vị. - Let's start with an appetiser before the main dish. (Hãy bắt đầu bằng món khai vị trước món chính.) - Order an appetiser: gọi món khai vị. - She ordered an appetiser to share. ( ấy đã gọi một món khai vị để chia sẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Whet one's appetite": kích thích sự thèm ăn hoặc sự quan tâm.
    • The appetiser whetted our appetite for the main course. (Món khai vị đã kích thích sự thèm ăn của chúng tôi đối với món chính.)

Từ gần giống