appetizer

/'æpitaizə/
Học thuật
Thân thiện
appetizer

A waiter brings a plate of appetizers to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn khai vị: Một phần ăn nhỏ, thường nhẹ hấp dẫn, được phục vụ trước bữa ăn chính để kích thích vị giác sự thèm ăn.
    • Rượu khai vị: Đồ uống (như rượu) được dùng trước bữa ăn để kích thích cảm giác ngon miệng.
    • Thứ kích thích sự thèm muốn: (Nghĩa mở rộng) Bất cứ thứ khơi gợi sự quan tâm hoặc mong đợi cho một thứ lớn hơn sắp diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For an appetizer, we ordered spring rolls. (Để khai vị, chúng tôi gọi nem rán.)
    • A glass of sherry is a traditional appetizer. (Một ly rượu sherry một món khai vị truyền thống.)
    • The first chapter of the book is a perfect appetizer for the thrilling story to come. (Chương đầu tiên của cuốn sách một món khai vị hoàn hảo cho câu chuyện ly kỳ sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an appetizer for something": Đóng vai trò như một sự khởi đầu, một phần giới thiệu cho một thứ quan trọng hoặc lớn hơn.
    • The short film served as an appetizer for the director's upcoming feature. (Bộ phim ngắn đóng vai trò như một món khai vị cho tác phẩm điện ảnh sắp tới của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Appetizing (tính từ): Kích thích sự thèm ăn, trông ngon miệng.
    • The appetizing smell from the kitchen made everyone hungry. (Mùi thơm kích thích vị giác từ nhà bếp khiến mọi người đều thấy đói.)
  • Appetiser (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Hors d'oeuvre (danh từ): Món khai vị (từ mượn tiếng Pháp), thường dùng trong các bữa tiệc.
Từ đồng nghĩa
  • Starter: Món khởi đầu, món đầu tiên (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Starter course: Món ăn đầu tiên trong thực đơn.
  • Antipasto: Món khai vị kiểu Ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "appetizer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "appetizer")

appetizer

A waiter brings a plate of appetizers to the table.

danh từ
  1. rượu khai vị
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn khai vị
  3. cái kích thích cho sự thèm ăn, cái làm cho ăn ngon miệng

Từ đồng nghĩa