appetizer

/'æpitaizə/
danh từ
  1. rượu khai vị
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ăn khai vị
  3. cái kích thích cho sự thèm ăn, cái làm cho ăn ngon miệng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

appetizer
A waiter brings a plate of appetizers to the table.