appetitive
/æ'petitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến sự thèm muốn, sự ham muốn: "Appetitive" mô tả bản chất của sự thèm muốn hoặc ham muốn, thường liên quan đến nhu cầu cơ bản như ăn uống.
- Kích thích sự thèm muốn: "Appetitive" có thể chỉ tính chất làm cho người ta cảm thấy thèm muốn, đặc biệt là thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The appetitive behavior of the animals increased when food was presented. (Hành vi thèm muốn của những con vật gia tăng khi thức ăn được đưa ra.)
- Certain smells have a strong appetitive effect. (Một số mùi hương có tác dụng kích thích sự thèm muốn mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và khoa học thần kinh: Thuật ngữ "appetitive" thường được dùng để mô tả giai đoạn tìm kiếm hoặc tiếp cận một phần thưởng (như thức ăn) trong một chuỗi hành vi, trái ngược với giai đoạn "consummatory" (tiêu thụ).
- The study focused on the appetitive phase of the feeding cycle. (Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn thèm muốn/tìm kiếm của chu kỳ ăn uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Appetite (danh từ): sự thèm ăn, ham muốn.
- She has a healthy appetite. (Cô ấy có một sự thèm ăn lành mạnh.)
- Appetizer (danh từ): món khai vị (món ăn nhằm kích thích sự thèm ăn).
- We ordered shrimp as an appetizer. (Chúng tôi gọi tôm làm món khai vị.)
Từ đồng nghĩa
- Desirous: khao khát, thèm muốn.
- Craving-inducing: gây ra sự thèm muốn.
Từ trái nghĩa
- Aversive: gây ác cảm, ghê tởm (trái ngược với "appetitive" trong ngữ cảnh khoa học hành vi).
- Repellent: đẩy lùi, làm ghê tởm.
tính từ
- làm cho thèm (ăn)