applaudimètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay: Một thiết bị được sử dụng để đo lường mức độ ồn ào hoặc cường độ của những tràng pháo tay từ khán giả, thường thấy trong các chương trình truyền hình trực tiếp, gameshow hoặc sự kiện công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'animateur a regardé l'applaudimètre pour voir quelle équipe était la plus populaire. (Người dẫn chương trình đã nhìn vào máy đo tiếng vỗ tay để xem đội nào được yêu thích nhất.)
- Le score sur l'applaudimètre a déterminé le gagnant du concours. (Điểm số trên máy đo tiếng vỗ tay đã quyết định người chiến thắng cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"consulter l'applaudimètre": tham khảo/xem xét kết quả từ máy đo tiếng vỗ tay.
- Avant d'annoncer le résultat, le jury consulte l'applaudimètre. (Trước khi công bố kết quả, ban giám khảo tham khảo máy đo tiếng vỗ tay.)
"la lecture de l'applaudimètre": việc đọc/ghi nhận số liệu từ máy đo tiếng vỗ tay.
- La lecture de l'applaudimètre était sans équivoque : le public a préféré le premier candidat. (Việc ghi nhận từ máy đo tiếng vỗ tay rất rõ ràng: khán giả đã thích thí sinh thứ nhất hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Applaudimétrie (n.f): kỹ thuật hoặc phương pháp đo cường độ tiếng vỗ tay.
- Applaudir (v): vỗ tay.
- Applaudissement (n.m): tiếng vỗ tay, sự vỗ tay.
Từ đồng nghĩa
- Mètre à applaudissements: (cụm từ mô tả) máy đo tiếng vỗ tay.
- Décibelmètre (trong ngữ cảnh chung): máy đo độ ồn (decibel), nhưng không chuyên biệt cho tiếng vỗ tay.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "applaudimètre".
danh từ giống đực
- dụng cụ đo cường độ của tiếng vỗ tay