applause

/ə'plɔ:z/
danh từ
  1. tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng
    • to be greeted with applause
      được chào bằng tràng vỗ tay
    • to win the applause of...
      được... hoan nghênh
  2. sự tán thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "applause"

applause
The audience gives a standing applause at the end of the performance.