applause
/ə'plɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng vỗ tay khen ngợi: Âm thanh được tạo ra khi mọi người vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng, hoan nghênh hoặc chúc mừng.
- Sự hoan nghênh, sự tán thưởng: Hành động hoặc biểu hiện của việc công khai khen ngợi hoặc chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audience erupted in thunderous applause after the performance. (Khán giả vỡ òa trong tràng pháo tay vang dội sau màn trình diễn.)
- His speech was met with warm applause from the crowd. (Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự hoan nghênh nồng nhiệt từ đám đông.)
- She took a bow to acknowledge the applause. (Cô ấy cúi chào để đáp lại tiếng vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw applause": thu hút sự hoan nghênh, khiến mọi người vỗ tay.
- His final remark drew enthusiastic applause from the audience. (Nhận xét cuối cùng của anh ấy đã thu hút sự hoan nghênh nhiệt tình từ khán giả.)
"a round of applause": một tràng pháo tay.
- Let's give a big round of applause for our guest speaker. (Hãy dành một tràng pháo tay lớn cho diễn giả khách mời của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Applaud (động từ): vỗ tay khen ngợi, tán thưởng.
- The crowd applauded the singer for five minutes. (Đám đông vỗ tay tán thưởng ca sĩ trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
- Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng (thường bằng lời nói hoặc vỗ tay).
- Ovation: sự hoan nghênh nhiệt liệt, đặc biệt là một tràng pháo tay kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'applause')
Thành ngữ liên quan
"to meet with applause": được đón nhận bằng sự hoan nghênh.
- The new policy met with applause from the public. (Chính sách mới được công chúng hoan nghênh.)
"to win applause": giành được sự tán thưởng.
- Her courage won the applause of her colleagues. (Lòng dũng cảm của cô ấy đã giành được sự tán thưởng của đồng nghiệp.)
danh từ
- tiếng vỗ tay khen ngợi; sự hoan nghênh, sự tán thưởng
- to be greeted with applauseđược chào bằng tràng vỗ tay
- to win the applause of...được... hoan nghênh
- sự tán thành