clapping

Học thuật
Thân thiện
clapping

The audience gave a standing ovation with enthusiastic clapping.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động vỗ tay, tiếng vỗ tay: Chỉ hành động đập hai lòng bàn tay vào nhau tạo ra âm thanh, thường để thể hiện sự tán thưởng, hoan nghênh hoặc giữ nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audience gave the performer a loud clapping. (Khán giả dành cho người biểu diễn một tràng vỗ tay thật to.)
    • The sound of clapping echoed in the hall. (Tiếng vỗ tay vang vọng trong hội trường.)
    • He received a standing ovation with enthusiastic clapping. (Anh ấy nhận được một tràng pháo tay đứng dậy với những tiếng vỗ tay nhiệt tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a round of clapping": một tràng vỗ tay.
    • Let's give her a big round of clapping. (Hãy dành cho ấy một tràng vỗ tay thật lớn.)
  • "slow clapping": vỗ tay chậm rãi (thường để thể hiện sự mỉa mai hoặc châm biếm, nhưng cũng có thể để tạo kịch tính).
    • His sarcastic remark was met with slow clapping from the crowd. (Nhận xét mỉa mai của anh ta nhận lại những tiếng vỗ tay chậm rãi từ đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Clap (động từ): vỗ tay.
    • Please clap your hands to the beat. (Hãy vỗ tay theo nhịp điệu.)
  • Applause (danh từ): tiếng vỗ tay tán thưởng, sự hoan nghênh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tiếng la hét, reo hò).
    • The applause lasted for five minutes. (Tiếng vỗ tay tán thưởng kéo dài năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Handclap: tiếng vỗ tay (từ ít phổ biến hơn).
  • Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "clapping" với tư cách danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "clap").

Thành ngữ liên quan
  • To give someone a clap: vỗ tay cho ai đó.
    • Everyone, give our speaker a clap! (Mọi người, hãy vỗ tay cho diễn giả của chúng ta!)
  • Clapping on the back: vỗ nhẹ vào lưng (để khen ngợi hoặc động viên, không phải vỗ tay).
    • He congratulated his friend with a clapping on the back. (Anh ấy chúc mừng bạn mình bằng một cái vỗ nhẹ vào lưng.)
clapping

The audience gave a standing ovation with enthusiastic clapping.

Noun
  1. vỗ tay tán thưởng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clapping"