apple pie

apple pie

A baker places a freshly baked apple pie on the windowsill to cool.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh táo nướng: "apple pie" một loại bánh nướng lớp vỏ bên trên, bên trong chứa táo thái lát đường. Đây một món tráng miệng truyền thống phổ biến, đặc biệtcác nước nói tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm món bánh táo nướng ngon nhất cho Lễ Tạ ơn.)
  • (Một miếng bánh táo nướng ấm kèm kem vani món tráng miệng hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as American as apple pie": một thành ngữ chỉ điều đó rất đặc trưng của văn hóa Mỹ, mang tính truyền thống phổ biến.

    • Baseball is as American as apple pie. (Bóng chày một môn thể thao rất đặc trưng của Mỹ.)
  • "apple pie order": trạng thái ngăn nắp, gọn gàng, hoàn hảo.

    • She keeps her desk in apple pie order. ( ấy giữ bàn làm việc của mình trong trạng thái ngăn nắp hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple pie (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bánh táo nướng, thường dùng trong các cụm từ như "apple pie recipe" (công thức bánh táo nướng).
  • Pie (n): bánh nướng nói chung (có thể có nhân ngọt hoặc mặn).
Từ đồng nghĩa
  • Bánh táo (trong tiếng Việt, thường được gọi là "bánh táo nướng" để phân biệt với các loại bánh táo khác).
Thành ngữ liên quan
  • Apple pie (trong thành ngữ "as American as apple pie"): đã được giải thíchmục nâng cao.
  • "Mom and apple pie": một cụm từ tượng trưng cho các giá trị truyền thống, gia đình lòng yêu nước.
    • Politicians often talk about mom and apple pie to appeal to voters. (Các chính trị gia thường nói về gia đình các giá trị truyền thống để thu hút cử tri.)

Từ gần giống

Từ chứa "apple pie"