apple-brandy

/'æpl,brændi/
Học thuật
Thân thiện
apple-brandy

A bartender pours apple-brandy into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu táo: Một loại rượu mạnh được chưng cất từ nước táo lên men, thường hương vị đặc trưng của táo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He poured a glass of smooth apple-brandy after dinner. (Anh ấy rót một ly rượu táo mượt sau bữa tối.)
    • This region is famous for producing high-quality apple-brandy. (Vùng này nổi tiếng với việc sản xuất rượu táo chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aged apple-brandy": rượu táo đã đượclâu năm.
    • The aged apple-brandy had a rich and complex flavor. (Rượu táolâu năm hương vị phong phú phức tạp.)
  • "to distill apple-brandy": chưng cất rượu táo.
    • They use traditional copper stills to distill their apple-brandy. (Họ sử dụng nồi chưng cất bằng đồng truyền thống để chưng cất rượu táo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Applejack (n): Một loại rượu mạnh tương tự, cũng được chưng cất từ táo, phổ biếnBắc Mỹ.
    • Applejack is a type of American apple-brandy. (Applejack một loại rượu táo của Mỹ.)
  • Calvados (n): Một loại rượu táo chỉ dẫn xuất xứ được sản xuất tại vùng Normandy của Pháp.
    • Calvados is a famous French apple-brandy. (Calvados một loại rượu táo nổi tiếng của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Apple spirit: Rượu chưng cất từ táo.
  • Eau-de-vie de pomme: (tiếng Pháp) nghĩa đen "nước cất của táo", chỉ rượu táo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "apple-brandy").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apple-brandy").

apple-brandy

A bartender pours apple-brandy into a glass.

danh từ
  1. rượu táo